self-sufficiency

/'selfsə'fiʃənsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự cung cấp, sự tự túc: Khả năng tự đáp ứng các nhu cầu cơ bản của bản thân (như thức ăn, năng lượng, tài chính) không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
    • Tính độc lập, sự tự chủ: Trạng thái không phụ thuộc vào người khác, khả năng tự quyết định tự lo liệu cho chính mình.
    • Tính tự phụ, tự mãn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thái độ quá tin tưởng vào khả năng của bản thân, dẫn đến kiêu ngạo coi thường người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goal of the farm is to achieve complete self-sufficiency in food production. (Mục tiêu của trang trại đạt được sự tự túc hoàn toàn trong sản xuất lương thực.)
    • Financial self-sufficiency is important for young adults. (Sự tự chủ về tài chính rất quan trọng đối với người trưởng thành trẻ tuổi.)
    • His self-sufficiency sometimes comes across as arrogance. (Tính tự phụ của anh ấy đôi khi bị coi ngạo mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic self-sufficiency": Tự túc kinh tế, khả năng một cá nhân, hộ gia đình hoặc quốc gia tự đáp ứng các nhu cầu kinh tế không cần viện trợ.

    • The community aims for economic self-sufficiency through local businesses. (Cộng đồng hướng tới sự tự túc kinh tế thông qua các doanh nghiệp địa phương.)
  • "Energy self-sufficiency": Tự chủ về năng lượng, khả năng sản xuất đủ năng lượng cho nhu cầu trong nước.

    • The country invested in solar power to increase its energy self-sufficiency. (Đất nước đã đầu vào năng lượng mặt trời để tăng cường khả năng tự chủ về năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-sufficient (tính từ): Tự túc, tự cung tự cấp.

    • They live on a self-sufficient farm. (Họ sống trong một trang trại tự túc.)
  • Self-reliance (danh từ): Sự tự lực, sự dựa vào chính mình. (Từ này nhấn mạnh đến nỗ lực cá nhân hơn trạng thái đã đạt được như "self-sufficiency").

    • Self-reliance is a key value in their culture. (Sự tự lực một giá trị cốt lõi trong văn hóa của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Independence: Sự độc lập, không lệ thuộc.
  • Autarky: Tự cung tự cấp (thường dùng trong bối cảnh kinh tế quốc gia).
  • Autonomy: Quyền tự chủ, khả năng tự quản.
Từ trái nghĩa
  • Dependence: Sự phụ thuộc.
  • Reliance: Sự lệ thuộc, sự dựa dẫm.
Thành ngữ liên quan
  • "To stand on one's own two feet": Tự lập, tự đứng vững trên đôi chân của mình. (Thành ngữ này diễn đạt ý tương tự "self-sufficiency").
    • After college, it's time to stand on your own two feet. (Sau đại học, đã đến lúc bạn phải tự lập.)
danh từ
  1. sự tự cung cấp, sự tự túc, sự độc lập
  2. tính tự phụ tự mãn

Từ đồng nghĩa