autonomy

/ɔ:'tɔnæmi/
danh từ
  1. sự tự trị; quyền tự trị
  2. nước tự trị, khu tự trị
  3. (triết học) tự do ý chí (theo học thuyết của Căng)
  4. sự tự quản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa