self-sustaining
/'selfsəs'teiniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự lực, tự cung tự cấp: Có khả năng duy trì hoạt động hoặc tồn tại mà không cần sự hỗ trợ liên tục từ bên ngoài.
- Tự cân bằng, tự duy trì: Chỉ một hệ thống hoặc quá trình có thể tự vận hành và tiếp tục mà không cần đầu vào thêm năng lượng hoặc nguồn lực từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The goal is to create a self-sustaining ecosystem in the greenhouse. (Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái tự cân bằng trong nhà kính.)
- After the initial investment, the farm became self-sustaining. (Sau khoản đầu tư ban đầu, trang trại đã trở nên tự lực.)
- A truly self-sustaining colony on Mars is still a dream for the future. (Một thuộc địa thực sự tự cung tự cấp trên Sao Hỏa vẫn là giấc mơ cho tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-sustaining process": quá trình tự duy trì.
- Nuclear fusion aims to be a self-sustaining process for energy production. (Phản ứng tổng hợp hạt nhân nhằm mục đích trở thành một quá trình tự duy trì để sản xuất năng lượng.)
"economically self-sustaining": tự lực về mặt kinh tế.
- The social enterprise must become economically self-sustaining to survive long-term. (Doanh nghiệp xã hội phải trở nên tự lực về mặt kinh tế để tồn tại lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Self-sufficiency (danh từ): sự tự túc, sự tự cung tự cấp.
- The village prides itself on its self-sufficiency. (Ngôi làng tự hào về sự tự túc của mình.)
Self-sufficient (tính từ): tự túc, tự cung tự cấp.
- They live on a self-sufficient farm. (Họ sống trong một trang trại tự túc.)
Từ đồng nghĩa
- Autonomous: tự trị, tự chủ.
- Self-supporting: tự lực, tự trang trải.
- Self-contained: tự túc, độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "self-sustaining" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "self-sustaining".)