self-sustaining

/'selfsəs'teiniɳ/
Học thuật
Thân thiện
self-sustaining

A small farm is a self-sustaining ecosystem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự lực, tự cung tự cấp: khả năng duy trì hoạt động hoặc tồn tại không cần sự hỗ trợ liên tục từ bên ngoài.
    • Tự cân bằng, tự duy trì: Chỉ một hệ thống hoặc quá trình có thể tự vận hành tiếp tục không cần đầu vào thêm năng lượng hoặc nguồn lực từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The goal is to create a self-sustaining ecosystem in the greenhouse. (Mục tiêu tạo ra một hệ sinh thái tự cân bằng trong nhà kính.)
    • After the initial investment, the farm became self-sustaining. (Sau khoản đầu ban đầu, trang trại đã trở nên tự lực.)
    • A truly self-sustaining colony on Mars is still a dream for the future. (Một thuộc địa thực sự tự cung tự cấp trên Sao Hỏa vẫn giấc mơ cho tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-sustaining process": quá trình tự duy trì.

    • Nuclear fusion aims to be a self-sustaining process for energy production. (Phản ứng tổng hợp hạt nhân nhằm mục đích trở thành một quá trình tự duy trì để sản xuất năng lượng.)
  • "economically self-sustaining": tự lực về mặt kinh tế.

    • The social enterprise must become economically self-sustaining to survive long-term. (Doanh nghiệp xã hội phải trở nên tự lực về mặt kinh tế để tồn tại lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-sufficiency (danh từ): sự tự túc, sự tự cung tự cấp.

    • The village prides itself on its self-sufficiency. (Ngôi làng tự hào về sự tự túc của mình.)
  • Self-sufficient (tính từ): tự túc, tự cung tự cấp.

    • They live on a self-sufficient farm. (Họ sống trong một trang trại tự túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonomous: tự trị, tự chủ.
  • Self-supporting: tự lực, tự trang trải.
  • Self-contained: tự túc, độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "self-sustaining" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "self-sustaining".)

self-sustaining

A small farm is a self-sustaining ecosystem.

tính từ
  1. tự lực, có thể tự lực

Từ tương tự