self-support
/'selfsə'pɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự lực, sự tự túc: Trạng thái hoặc khả năng tự cung cấp cho nhu cầu của bản thân mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài, đặc biệt về mặt tài chính hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After college, his goal was to achieve complete self-support. (Sau đại học, mục tiêu của anh ấy là đạt được sự tự lực hoàn toàn.)
- The program teaches young adults the skills needed for self-support. (Chương trình dạy cho những người trẻ tuổi các kỹ năng cần thiết để tự lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"financial self-support": sự tự lực về tài chính.
- She moved out of her parents' house once she achieved financial self-support. (Cô ấy chuyển ra khỏi nhà bố mẹ một khi đã đạt được sự tự lực về tài chính.)
"emotional self-support": khả năng tự chủ, tự vực dậy về mặt tinh thần.
- Therapy helped him develop better emotional self-support. (Liệu pháp tâm lý đã giúp anh ấy phát triển khả năng tự lực về mặt cảm xúc tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Self-supporting (tính từ): có khả năng tự lực, tự túc.
- He runs a self-supporting business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp tự túc.)
Self-sufficiency (danh từ): sự tự túc, tự cung tự cấp (thường nhấn mạnh đến việc không phụ thuộc vào bên ngoài).
- They aim for self-sufficiency by growing their own food. (Họ hướng tới sự tự túc bằng cách tự trồng thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Independence: sự độc lập, không phụ thuộc.
- Self-reliance: sự tự lực, dựa vào chính mình.
Từ trái nghĩa
- Dependence: sự phụ thuộc.
- Reliance: sự trông cậy, dựa dẫm.
danh từ
- sự tự lực