sematic
/ssi'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Có ý nghĩa (về màu sắc): Từ này mô tả màu sắc của động vật có ý nghĩa cảnh báo hoặc báo hiệu, thường là để xua đuổi kẻ săn mồi hoặc thu hút bạn tình. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bright red color of the poison dart frog is sematic, warning predators of its toxicity. (Màu đỏ tươi của ếch phi tiêu độc là một màu sắc có ý nghĩa, cảnh báo kẻ săn mồi về độc tính của nó.)
- Many insects have sematic coloration to avoid being eaten. (Nhiều loài côn trùng có màu sắc có ý nghĩa để tránh bị ăn thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sematic coloration: Màu sắc có ý nghĩa (cảnh báo).
- The caterpillar's sematic coloration signals that it is unpalatable. (Màu sắc có ý nghĩa của con sâu bướm báo hiệu rằng nó không ngon miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aposematic (adj): Cảnh báo (một thuật ngữ sinh học phổ biến hơn với nghĩa tương tự, chỉ màu sắc cảnh báo nguy hiểm).
- The wasp's yellow and black stripes are aposematic. (Các sọc vàng và đen của con ong vò vẽ là màu sắc cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
- Warning (adj): Cảnh báo (trong ngữ cảnh màu sắc).
- Signalling (adj): Báo hiệu.
Lưu ý
- Từ "sematic" rất hiếm gặp và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, từ "aposematic" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ màu sắc cảnh báo.
tính từ
- (sinh vật học) có ý nghĩa (màu sắc)