somatic

/sə'mætik/
Học thuật
Thân thiện
somatic

A person stretches their arms to relieve somatic tension in their shoulders.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cơ thể, thân thể: "Somatic" mô tả những liên quan đến cơ thể vật chất, trái ngược với tâm trí hoặc tinh thần. thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, y học tâm lý học.
    • (Thuộc) tế bào sinh dưỡng: Trong sinh học tế bào, "somatic" chỉ các tế bào tạo nên cấu trúc cơ thể của một sinh vật, không phải tế bào sinh dục (tế bào mầm).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chronic pain can cause significant somatic distress. (Cơn đau mãn tính có thể gây ra sự đau đớn đáng kể về mặt cơ thể.)
    • The therapy focuses on relieving both psychological and somatic symptoms. (Liệu pháp tập trung vào việc làm giảm cả các triệu chứng tâm lý lẫn thân thể.)
    • Somatic cells make up the skin, bones, and organs. (Các tế bào sinh dưỡng cấu tạo nên da, xương các cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Somatic nervous system: Hệ thần kinh sinh dưỡng. Đây một phần của hệ thần kinh ngoại vi chức năng điều khiển các cử động cơ xương ý thức.

    • The somatic nervous system allows you to voluntarily raise your hand. (Hệ thần kinh sinh dưỡng cho phép bạn giơ tay lên một cách chủ ý.)
  • Somatic mutation: Đột biến sinh dưỡng. một đột biến gen xảy ra trong tế bào sinh dưỡng, không di truyền cho đời sau.

    • A somatic mutation in a skin cell can lead to cancer but won't be passed to children. (Một đột biến sinh dưỡng trong tế bào da có thể dẫn đến ung thư nhưng sẽ không di truyền cho con cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatically (phó từ): Một cách thuộc về cơ thể.

    • The disease manifests somatically as a rash. (Bệnh biểu hiện về mặt cơ thể thành phát ban.)
  • Psychosomatic (tính từ): (Thuộc) tâm-thể. Chỉ các triệu chứng thể chất nguồn gốc từ hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tinh thần như căng thẳng.

    • His headaches were determined to be psychosomatic. (Những cơn đau đầu của anh ấy được xác định nguồn gốc tâm-thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Bodily: (Thuộc) thân thể, cơ thể.
  • Corporeal: (Thuộc) thể xác, vật chất.
  • Physical: (Thuộc) vật , thể chất.
Từ trái nghĩa
  • Mental: (Thuộc) tinh thần, trí óc.
  • Psychic: (Thuộc) tâm linh, tâm thần.
  • Spiritual: (Thuộc) tinh thần, tâm linh.
Các cụm từ liên quan
  • Somatic therapy: Trị liệu cơ thể. Một hình thức trị liệu nhấn mạnh vào mối liên hệ giữa tâm trí cơ thể, thường sử dụng các kỹ thuật thể chất.
  • Somatic experiencing: Trải nghiệm cơ thể. Một phương pháp trị liệu tâm lý chú trọng đến việc giải quyết chấn thương thông qua nhận thức các cảm giác cơ thể.
somatic

A person stretches their arms to relieve somatic tension in their shoulders.

tính từ
  1. (sinh vật học) (thuộc) xôma, (thuộc) thể
    • somatic cell
      tế bào xôma, tế bào thể

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "somatic"