semblable

/'sembləbl/
Học thuật
Thân thiện
semblable

A child finds a leaf that is semblable to a maple leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trông giống, từa tựa, tương tự: "semblable" một tính từ cổ, dùng để mô tả sự giống nhau về hình thức, vẻ bề ngoài hoặc tính chất giữa hai hoặc nhiều sự vật, con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two portraits were semblable in style and color. (Hai bức chân dung trông tương tự về phong cách màu sắc.)
    • He found a stone semblable to a human face. (Anh ta tìm thấy một hòn đá từa tựa như khuôn mặt người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in semblable manner": một cách tương tự.
    • The two brothers acted in semblable manner. (Hai anh em trai hành động một cách tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Semblance (danh từ): vẻ bề ngoài, hình thức tương tự.
    • There was a semblance of order in the room. ( một vẻ bề ngoài của trật tự trong căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Similar: tương tự, giống nhau.
  • Alike: giống nhau.
  • Resembling: có vẻ giống, tương tự.
Lưu ý
  • "Semblable" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "similar" hoặc "alike" được ưa chuộng hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển.
semblable

A child finds a leaf that is semblable to a maple leaf.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) trông giống, từa tựa, tương tự