semblable
/'sembləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giống, tương tự: Dùng để chỉ sự tương đồng, có những đặc điểm chung với một người hoặc vật khác.
- Như thế, như vậy: Dùng để chỉ một điều gì đó thuộc loại đã được đề cập trước đó.
- (Toán học) Đồng dạng: Trong hình học, dùng để chỉ các hình có hình dạng giống nhau nhưng có thể khác kích thước.
Danh từ (giống đực):
- Người đồng loại: Chỉ một con người, một thành viên cùng loài với người nói, thường mang ý nghĩa về sự bình đẳng nhân bản.
- Người/vật giống nhau: Chỉ một người hoặc một vật có sự tương đồng với người/vật khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ils ont des opinions semblables. (Họ có những quan điểm tương tự.)
- C'est un problème semblable à celui que nous avons résolu. (Đó là một vấn đề giống với vấn đề chúng ta đã giải quyết.)
- Je n'ai jamais entendu une histoire semblable. (Tôi chưa bao giờ nghe một câu chuyện như thế.)
Danh từ:
- Il faut respecter ses semblables. (Phải tôn trọng những người đồng loại của mình.)
- Elle cherche un semblable pour partager ses idées. (Cô ấy đang tìm một người giống mình để chia sẻ ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En semblable occasion": Trong một dịp tương tự.
- En semblable occasion, il agirait de la même façon. (Trong một dịp tương tự, anh ấy sẽ hành động như vậy.)
"Il n'a pas son semblable": (Thành ngữ) Nó không có ai giống mình, nó là độc nhất vô nhị.
- Ce chanteur est unique, il n'a pas son semblable. (Ca sĩ này là duy nhất, không có ai giống anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Sembler (động từ): Có vẻ, dường như.
- Il semble fatigué. (Anh ấy có vẻ mệt.)
Ressemblant (tính từ): Giống nhau (thường dùng cho người).
- Ces deux sœurs sont très ressemblantes. (Hai chị em này rất giống nhau.)
Ressemblance (danh từ giống cái): Sự giống nhau.
- Il y a une forte ressemblance entre eux. (Có một sự giống nhau mạnh mẽ giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
- Similaire (adj): Tương tự, na ná.
- Identique (adj): Giống hệt, đồng nhất.
- Pareil, le (adj): Như thế, như vậy.
- Homologue (n): Người đồng cấp, vật tương đương.
Từ trái nghĩa
- Différent (adj): Khác biệt.
- Dissemblable (adj): Không giống.
- Contraire (adj/n): Trái ngược.
Thành ngữ liên quan
- "À qui rien de semblable n'arrive": Mà không có điều gì tương tự xảy ra với ai khác (nhấn mạnh tính độc nhất).
- "Traiter quelqu'un en semblable": Đối xử với ai đó như với một người đồng loại, một người ngang hàng.
tính từ
- giống, tương tự
- Une maison semblable aux autresmột ngôi nhà giống như những ngôi nhà khác
- En semblable occasiontrong dịp tương tự
- giống nhau
- Deux chiens semblableshai con chó giống nhau
- như thế
- Ne croyez pas à de semblables promesseschớ có tin vào những lời hứa hẹn như thế
- (toán học) đồng dạng
- Triangles semblablestam giác đồng dạng
danh từ
- người đồng loại
- Aimer ses semblablesyêu thương người đồng loại
- người giống; vật giống
- Il n'a pas son semblablenó không giống ai cả, nó khác biệt mọi người