semblable

/'sembləbl/
Học thuật
Thân thiện
semblable

Deux chiens semblables jouent dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giống, tương tự: Dùng để chỉ sự tương đồng, những đặc điểm chung với một người hoặc vật khác.
    • Như thế, như vậy: Dùng để chỉ một điều đó thuộc loại đã được đề cập trước đó.
    • (Toán học) Đồng dạng: Trong hình học, dùng để chỉ các hình hình dạng giống nhau nhưng có thể khác kích thước.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người đồng loại: Chỉ một con người, một thành viên cùng loài với người nói, thường mang ý nghĩa về sự bình đẳng nhân bản.
    • Người/vật giống nhau: Chỉ một người hoặc một vật sự tương đồng với người/vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ils ont des opinions semblables. (Họ những quan điểm tương tự.)
    • C'est un problème semblable à celui que nous avons résolu. (Đómột vấn đề giống với vấn đề chúng ta đã giải quyết.)
    • Je n'ai jamais entendu une histoire semblable. (Tôi chưa bao giờ nghe một câu chuyện như thế.)
  • Danh từ:

    • Il faut respecter ses semblables. (Phải tôn trọng những người đồng loại của mình.)
    • Elle cherche un semblable pour partager ses idées. ( ấy đang tìm một người giống mình để chia sẻ ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En semblable occasion": Trong một dịp tương tự.

    • En semblable occasion, il agirait de la même façon. (Trong một dịp tương tự, anh ấy sẽ hành động như vậy.)
  • "Il n'a pas son semblable": (Thành ngữ) không ai giống mình, độc nhất nhị.

    • Ce chanteur est unique, il n'a pas son semblable. (Ca sĩ nàyduy nhất, không ai giống anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Sembler (động từ): Có vẻ, dường như.

    • Il semble fatigué. (Anh ấy có vẻ mệt.)
  • Ressemblant (tính từ): Giống nhau (thường dùng cho người).

    • Ces deux sœurs sont très ressemblantes. (Hai chị em này rất giống nhau.)
  • Ressemblance (danh từ giống cái): Sự giống nhau.

    • Il y a une forte ressemblance entre eux. (Có một sự giống nhau mạnh mẽ giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Similaire (adj): Tương tự, na ná.
  • Identique (adj): Giống hệt, đồng nhất.
  • Pareil, le (adj): Như thế, như vậy.
  • Homologue (n): Người đồng cấp, vật tương đương.
Từ trái nghĩa
  • Différent (adj): Khác biệt.
  • Dissemblable (adj): Không giống.
  • Contraire (adj/n): Trái ngược.
Thành ngữ liên quan
  • qui rien de semblable n'arrive": không có điều tương tự xảy ra với ai khác (nhấn mạnh tính độc nhất).
  • "Traiter quelqu'un en semblable": Đối xử với ai đó như với một người đồng loại, một người ngang hàng.
semblable

Deux chiens semblables jouent dans le jardin.

tính từ
  1. giống, tương tự
    • Une maison semblable aux autres
      một ngôi nhà giống như những ngôi nhà khác
    • En semblable occasion
      trong dịp tương tự
  2. giống nhau
    • Deux chiens semblables
      hai con chó giống nhau
  3. như thế
    • Ne croyez pas à de semblables promesses
      chớ tin vào những lời hứa hẹn như thế
  4. (toán học) đồng dạng
    • Triangles semblables
      tam giác đồng dạng
danh từ
  1. người đồng loại
    • Aimer ses semblables
      yêu thương người đồng loại
  2. người giống; vật giống
    • Il n'a pas son semblable
      không giống ai cả, khác biệt mọi người