semblablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tương tự, một cách tương tự: "semblablement" diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện theo cách giống hoặc tương tự như một điều gì đó đã được đề cập trước đó.
- Như thế, cũng thế: Từ này cũng có thể được dùng để chỉ rằng một điều gì đó xảy ra theo cùng một cách thức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a agi semblablement. (Anh ấy đã hành động tương tự.)
- Les deux sœurs se comportent semblablement. (Hai chị em cư xử một cách tương tự.)
- Nous devons procéder semblablement pour obtenir le même résultat. (Chúng ta phải tiến hành tương tự để đạt được kết quả giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Semblablement à": Tương tự như, giống như (cấu trúc trang trọng, ít dùng).
- Semblablement à son prédécesseur, il a adopté une politique ferme. (Tương tự như người tiền nhiệm, ông ấy đã áp dụng một chính sách cứng rắn.)
Biến thể và từ gần giống
Semblable (adj): tương tự, giống nhau.
- Ils ont des opinions semblables. (Họ có những ý kiến tương tự.)
Similairement (adv): một cách tương tự (thông dụng hơn).
- Les deux machines fonctionnent similairement. (Hai cái máy hoạt động một cách tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- De même: cũng thế, tương tự.
- Pareillement: như nhau, cũng vậy.
- Similairement: một cách tương tự.
Lưu ý về cách dùng
- "Semblablement" là một từ trang trọng và ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "de même", "pareillement" hoặc "similairement" thường được ưa chuộng hơn.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết học thuật, văn bản pháp lý hoặc văn chương.
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tương tự
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như thế, cũng thế
- Agir semblablementcũng hành động như thế