semblant
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
semblant
semblant
Words Mentioning "semblant"
bắt nọn
bưng
dỗ mồi
giả bộ
giả cách
giả đò
giả tảng
giả vờ
lờ
đóng kịch
đóng trò
tảng
vờ
vờ
vờ vẫn
vờ vĩnh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...