semeiotics

/,si:mi'ɔlədʤi/ Cách viết khác : (semiotics) /,si:mi'ɔtiks/ (semeiotics) /,si:mai'ɔtiks/
Học thuật
Thân thiện
semeiotics

A doctor uses semeiotics to assess a patient's condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Triệu chứng học: Một nhánh của y học chuyên nghiên cứu về các triệu chứng dấu hiệu của bệnh tật, nhằm mục đích chẩn đoán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A deep understanding of semeiotics is essential for accurate diagnosis. (Hiểu biết sâu sắc về triệu chứng học điều cần thiết để chẩn đoán chính xác.)
    • The doctor applied principles of semeiotics to interpret the patient's fever and rash. (Bác sĩ đã áp dụng các nguyên tắc của triệu chứng học để phân tích cơn sốt phát ban của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clinical semeiotics": triệu chứng học lâm sàng, tập trung vào các dấu hiệu triệu chứng quan sát được trực tiếp từ bệnh nhân.
    • The course covers both theory and practical application of clinical semeiotics. (Khóa học bao gồm cả lý thuyết ứng dụng thực tiễn của triệu chứng học lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiotics (n): Ký hiệu học. Đây một lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn về các hệ thống ký hiệu ý nghĩa trong giao tiếp, bao gồm ngôn ngữ, văn hóa nghệ thuật. Trong y học, "semeiotics" "semiotics" đôi khi được dùng thay thế nhau, nhưng "semiotics" phổ biến hơn trong các ngữ cảnh phi y tế.
  • Semeiology (n): Một cách viết khác của "semeiotics", cùng chỉ triệu chứng học trong y học.
Từ đồng nghĩa
  • Symptomatology (n): Triệu chứng học. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn cho "semeiotics" trong ngữ cảnh y tế.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học chuyên ngành hoặc học thuật. Trong giao tiếp lâm sàng hàng ngày, các bác sĩ thường nói về "các triệu chứng" (symptoms) "dấu hiệu" (signs) cụ thể hơn dùng từ "semeiotics".
  • Cần phân biệt với "semiotics" (ký hiệu học) trong các ngành khoa học xã hội nhân văn để tránh nhầm lẫn.
semeiotics

A doctor uses semeiotics to assess a patient's condition.

danh từ
  1. (y học) triệu chứng học

Từ gần giống