semiotics
/,si:mi'ɔlədʤi/ Cách viết khác : (semiotics) /,si:mi'ɔtiks/ (semeiotics) /,si:mai'ɔtiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu học: Một lĩnh vực nghiên cứu học thuật về các hệ thống ký hiệu và quá trình tạo nghĩa trong giao tiếp và văn hóa. Nó nghiên cứu cách các dấu hiệu (như từ ngữ, hình ảnh, âm thanh, cử chỉ) mang ý nghĩa và được hiểu trong các bối cảnh xã hội khác nhau.
- Triệu chứng học (chuyên ngành y học): Ngành nghiên cứu về các triệu chứng bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Ký hiệu học):
- The study of advertising often involves semiotics. (Việc nghiên cứu quảng cáo thường liên quan đến ký hiệu học.)
- He wrote his thesis on the semiotics of fashion. (Anh ấy đã viết luận văn về ký hiệu học của thời trang.)
- Danh từ (Triệu chứng học):
- In medicine, semiotics is crucial for diagnosis. (Trong y học, triệu chứng học là rất quan trọng cho việc chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social semiotics": Ký hiệu học xã hội, một nhánh nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng ký hiệu trong các bối cảnh và tương tác xã hội cụ thể.
- Social semiotics examines how power relations are expressed through signs. (Ký hiệu học xã hội xem xét các quan hệ quyền lực được biểu đạt qua ký hiệu như thế nào.)
"Visual semiotics": Ký hiệu học hình ảnh, nghiên cứu cách các hình ảnh và biểu tượng thị giác tạo ra ý nghĩa.
- The course on visual semiotics analyzes film and photography. (Khóa học về ký hiệu học hình ảnh phân tích điện ảnh và nhiếp ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Semiotic (adj): (thuộc về) ký hiệu học.
- A semiotic analysis of the logo. (Một phân tích ký hiệu học về biểu tượng.)
Semiosis (n): Quá trình tạo nghĩa thông qua ký hiệu.
- The complex semiosis of cultural rituals. (Quá trình tạo nghĩa phức tạp của các nghi lễ văn hóa.)
Sememe (n): Đơn vị nghĩa của từ.
- Semasiology (n): Từ nghĩa học, nghiên cứu sự thay đổi nghĩa của từ.
Từ đồng nghĩa
- Ký hiệu học: Nghiên cứu ký hiệu (sign theory).
- Triệu chứng học: Nghiên cứu triệu chứng (symptomatology).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ học thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp)
danh từ
- (y học) triệu chứng học