semelle

Học thuật
Thân thiện
semelle

Une semelle en caoutchouc est collée sous la chaussure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đế: Phần dưới cùng của giày, dép hoặc một vật đó, thường làm bằng da, cao su hoặc nhựa, tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
    • Miếng lót giày: Một tấm lót bên trong giày để tăng sự thoải mái hoặc hỗ trợ.
    • (Kỹ thuật) Đế ray: Phần đế hoặc bệ đỡ của đường ray xe lửa.
    • (Chiều dài) Bàn chân, nửa bước: Một đơn vị đo chiều dài ước lượng bằng chiều dài bàn chân hoặc một bước chân ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai usé la semelle de mes chaussures. (Tôi đã làm mòn đế giày của mình.)
    • Ces bottes ont une semelle antidérapante. (Đôi bốt này đế chống trượt.)
    • Il a glissé une nouvelle semelle dans sa vieille paire de chaussures. (Anh ấy đã lót một miếng lót giày mới vào đôi giày của mình.)
    • La semelle du rail doit être solide. (Đế ray phải chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas quitter quelqu'un d'une semelle": Không rời ai nửa bước, luôn đi theo sát ai đó.

    • Le détective ne l'a pas quitté d'une semelle. (Viên thám tử đã không rời anh ta nửa bước.)
  • "Ne pas reculer d'une semelle": Không lùi nửa bước, kiên quyết không nhượng bộ.

    • Face à l'adversité, elle n'a pas reculé d'une semelle. (Trước nghịch cảnh, ấy đã không lùi nửa bước.)
  • "Battre la semelle": Giậm chân (cho ấm).

    • Il faisait si froid qu'ils battaient la semelle en attendant le bus. (Trời lạnh đến mức họ phải giậm chân trong khi chờ xe buýt.)
  • "Ne pas avancer d'une semelle": Giậm chân tại chỗ, không tiến bộ nào.

    • Sur ce projet, nous n'avançons pas d'une semelle. (Về dự án này, chúng tôi giậm chân tại chỗ, không tiến bộ chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Semelage (danh từ giống đực): Hành động lắp đế vào giày; nghề đóng đế giày.
  • Semelier/Semellière (danh từ): Thợ đóng đế giày.
  • Semelle intérieure (cụm danh từ): Miếng lót trong giày (orthèse).
  • Semelle de propreté (cụm danh từ): Miếng lót mỏng, thường dùng một lần, đặt bên trong giày.
Từ đồng nghĩa
  • Đế: Fond (của giày), base.
  • Miếng lót: Coussinet, insert.
  • Nửa bước: Pas, enjambée (nhưng với nghĩa đo lường cụ thể trong thành ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Être collé à quelqu'un comme une semelle: Dính chặt lấy ai như hình với bóng.

    • Depuis qu'ils se sont rencontrés, il est collé à elle comme une semelle. (Kể từ khi họ gặp nhau, anh ta dính chặt lấy ấy như hình với bóng.)
  • Usé jusqu'à la semelle: (Nghĩa bóng) kỹ, kiệt sức, đã dùng quá nhiều.

    • Cette blague est usée jusqu'à la semelle. (Câu chuyện cười này kỹ rồi.)
semelle

Une semelle en caoutchouc est collée sous la chaussure.

danh từ giống cái
  1. đế
    • Souliers à semelle en cuir
      giày đế da
    • Semelle de chaussure
      đế giày
    • Semelle d'un rail
      (kỹ thuật) đế ray
  2. miếng lót giày
  3. (chiều dài) bàn chân, nửa bước
    • Ne pas quitter quelqu'un d'une semelle
      không rời ai nửa bước
    • Ne pas reculer d'une semelle
      không lùi nửa bước
    • battre la semelle
      giậm chân cho ấm
    • ne pas avancer d'une semelle
      giậm chân tại chỗ, không tiến bộ nào

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "semelle"