semoule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mì hột: Chỉ một loại thực phẩm dạng hạt nhỏ, thường được làm từ lúa mì cứng (durum) đã được nghiền thô.
- Bột hột: Dạng bột thô, có hạt, có thể được làm từ các nguyên liệu khác như gạo hoặc khoai tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La semoule de blé est utilisée pour faire le couscous. (Mì hột lúa mì được dùng để làm món couscous.)
- J'ai acheté de la semoule de maïs. (Tôi đã mua bột hột ngô.)
- Ce gâteau est à base de semoule. (Chiếc bánh này được làm từ mì hột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semoule fine": mì hột loại mịn, thường dùng để làm bánh.
- Pour ce dessert, il faut de la semoule fine. (Để làm món tráng miệng này, cần có mì hột loại mịn.)
"semoule de couscous": mì hột dùng riêng để chế biến món couscous.
- La semoule de couscous doit être cuite à la vapeur. (Mì hột để làm couscous phải được hấp chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Semoulerie (n.f.): nhà máy sản xuất mì hột.
- Semouler (v.t.): nghiền thành hạt, chế biến thành mì hột.
Từ đồng nghĩa
- Gruau (n.m.): bột yến mạch, bột kiều mạch; cũng có thể chỉ chung các loại hạt ngũ cốc nghiền thô.
- Fécule (n.f.): tinh bột (thường mịn hơn, như tinh bột khoai tây, bột năng).
Thành ngữ liên quan
- Être dans la semoule (thông tục): gặp rắc rối, lâm vào tình thế khó khăn.
- Avec ce nouveau problème, on est vraiment dans la semoule. (Với vấn đề mới này, chúng ta thực sự đang gặp rắc rối rồi.)
danh từ giống cái
- mì hột
- bột hột (gạo, khoai tây...)