semi-monthly
/'semi'mʌnθli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Nửa tháng một lần: Dùng để mô tả một sự kiện, hành động hoặc ấn phẩm xảy ra hoặc được phát hành hai lần trong một tháng, thường cách đều nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Employees receive semi-monthly paychecks. (Nhân viên nhận phiếu lương nửa tháng một lần.)
- We have a semi-monthly team meeting. (Chúng tôi có cuộc họp nhóm nửa tháng một lần.)
Phó từ:
- The magazine is published semi-monthly. (Tạp chí được xuất bản nửa tháng một lần.)
- The report is updated semi-monthly. (Báo cáo được cập nhật nửa tháng một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on a semi-monthly basis": trên cơ sở nửa tháng một lần.
- Invoices are sent out on a semi-monthly basis. (Hóa đơn được gửi đi trên cơ sở nửa tháng một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Bimonthly: Từ này có thể gây nhầm lẫn. Trong một số ngữ cảnh, "bimonthly" có thể có nghĩa là "hai tháng một lần" (every two months) hoặc "nửa tháng một lần" (twice a month). Tuy nhiên, "semi-monthly" luôn rõ ràng là "nửa tháng một lần".
- Fortnightly (Anh-Anh): Hai tuần một lần, tương đương với nửa tháng một lần.
Từ đồng nghĩa
- Twice a month: Hai lần một tháng.
- Every half-month: Mỗi nửa tháng.
Lưu ý về cách dùng
- Phân biệt với "Bi-weekly": "Semi-monthly" (nửa tháng một lần) khác với "bi-weekly" (hai tuần một lần). "Semi-monthly" thường cố định vào hai ngày trong tháng (ví dụ: ngày 15 và ngày cuối tháng), trong khi "bi-weekly" cứ sau mỗi 14 ngày lại xảy ra, dẫn đến số lần khác nhau giữa các tháng.
- Semi-monthly payments are on the 1st and 15th. (Các khoản thanh toán nửa tháng một lần vào ngày mùng 1 và 15.)
- Bi-weekly payments are every other Friday. (Các khoản thanh toán hai tuần một lần vào mỗi thứ Sáu cách tuần.)
tính từ & phó từ
- nửa tháng một lần
danh từ
- tạp chí nửa tháng ra một kỳ, bán nguyệt san