semiannually

Định nghĩa

Phó từ: Hai lần một năm, nửa năm một lần.

dụ sử dụng
  • (Công ty trả cổ tức hai lần một năm, vào tháng Sáu tháng Mười Hai.)
  • (Chúng tôi tổ chức các cuộc họp hội đồng nửa năm một lần để đánh giá hiệu quả hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Semiannually thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, hành chính hoặc học thuật để chỉ một sự kiện hoặc hành động lặp lại theo chu kỳ 6 tháng.
    • The report is published semiannually, covering the first and second halves of the fiscal year. (Báo cáo được xuất bản hai lần một năm, bao gồm nửa đầu nửa cuối của năm tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiannual (tính từ): xảy ra hai lần một năm, nửa năm một lần.
    • The semiannual meeting is scheduled for March and September. (Cuộc họp nửa năm một lần được lên lịch vào tháng Ba tháng Chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Biannually: hai lần một năm (lưu ý: từ này cũng có thể mang nghĩa "hai năm một lần" trong một số ngữ cảnh, nhưng thông thường "semiannually" rõ ràng hơn để chỉ "hai lần một năm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semiannually".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "semiannually".