seminar

/'seminɑ:/
danh từ
  1. Xêmina, hội nghị chuyên đề
  2. nhóm nghiên cứu chuyên đề
  3. chuyên đề nghiên cứu
  4. nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "seminar"

Từ có nhắc đến "seminar"

seminar
A professor leads a seminar on modern literature.