seminar

/'seminɑ:/
Học thuật
Thân thiện
seminar

A professor leads a seminar on modern literature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội nghị chuyên đề, buổi hội thảo: Một cuộc họp hoặc buổi học tập tập trung vào một chủ đề cụ thể, nơi người tham dự thảo luận, trao đổi ý tưởng nghe bài trình bày từ một chuyên gia hoặc người hướng dẫn.
    • Nhóm nghiên cứu chuyên đề: Một nhóm nhỏ sinh viên hoặc học giả gặp nhau định kỳ để nghiên cứu, thảo luận sâu về một chủ đề dưới sự hướng dẫn của một giáo sư.
    • Khóa học chuyên đề: Một khóa họctrình độ cao, thườngbậc đại học hoặc sau đại học, tập trung vào thảo luận nghiên cứu hơn bài giảng thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university is hosting a seminar on artificial intelligence next week. (Trường đại học sẽ tổ chức một hội thảo chuyên đề về trí tuệ nhân tạo vào tuần tới.)
    • She is attending a graduate seminar in modern literature. ( ấy đang tham gia một khóa học chuyên đề sau đại học về văn học hiện đại.)
    • The research findings were presented at an international seminar. (Các phát hiện nghiên cứu đã được trình bày tại một hội nghị chuyên đề quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct/lead a seminar": tổ chức/dẫn dắt một buổi hội thảo chuyên đề.

    • Professor Smith will lead the seminar on climate change. (Giáo sư Smith sẽ dẫn dắt buổi hội thảo về biến đổi khí hậu.)
  • "seminar paper": bài luận/báo cáo được viết trình bày cho một khóa học chuyên đề.

    • Students must submit a seminar paper at the end of the course. (Sinh viên phải nộp một bài báo cáo chuyên đề vào cuối khóa học.)
  • "seminar room": phòng họp/hội thảo được thiết kế cho các buổi thảo luận nhóm nhỏ.

    • The seminar is held in a small seminar room on the third floor. (Buổi hội thảo được tổ chức trong một phòng họp nhỏ trên tầng ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Seminarist (n): (ít dùng) người tham dự hoặc học viên của một khóa học chuyên đề.
Từ đồng nghĩa
  • Workshop: hội thảo thực hành, thường nhấn mạnh vào hoạt động thực tế hơn.
  • Symposium: hội nghị chuyên đề, thường quy mô lớn hơn với nhiều bài thuyết trình.
  • Colloquium: hội thảo học thuật, thường dành cho các học giả trình bày thảo luận nghiên cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "seminar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seminar")

seminar

A professor leads a seminar on modern literature.

danh từ
  1. Xêmina, hội nghị chuyên đề
  2. nhóm nghiên cứu chuyên đề
  3. chuyên đề nghiên cứu
  4. nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề

Từ gần giống

Từ chứa "seminar"

Từ có nhắc đến "seminar"