seminary
/'seminəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường dòng, trường đạo: Một cơ sở giáo dục chuyên đào tạo các giáo sĩ, mục sư, linh mục hoặc các nhà lãnh đạo tôn giáo.
- Trường tư thục (đặc biệt là trường nữ): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một trường học tư thục, thường dành cho nữ sinh.
- Nơi phát sinh, lò luyện: Một nơi hoặc môi trường được coi là nguồn gốc phát sinh ra điều gì đó, thường là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He studied theology at a Catholic seminary for five years. (Anh ấy học thần học tại một trường dòng Công giáo trong năm năm.)
- She was sent to an exclusive seminary for girls. (Cô ấy được gửi đến một trường nữ tư thục cao cấp.)
- The impoverished neighborhood was described as a seminary of vice. (Khu phố nghèo đó được mô tả là một lò luyện tệ nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A seminary of learning": Một trung tâm học thuật, nơi đào tạo tri thức.
- The university was once a great seminary of learning for the region. (Trường đại học từng là một trung tâm học thuật lớn của khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Seminar (n): Hội thảo, buổi thuyết trình chuyên đề. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm nhưng nghĩa khác biệt).
- Seminarist (n): Chủng sinh, người học tại trường dòng.
Từ đồng nghĩa
- Theological college: Trường cao đẳng thần học.
- Academy: Học viện, trường chuyên biệt.
- Nursery (nghĩa bóng): Nơi ươm mầm, nơi phát sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "seminary")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seminary")
danh từ
- trường dòng, trường đạo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trường nữ tư thục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lò, ổ
- the seminary of crimelò gây tội ác, ổ tội ác