semination

/,semi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
semination

A gardener observes the semination of a sunflower in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình kết hạt: "Semination" quá trình hình thành hạt trong thực vật, liên quan đến sự phát triển của hạt sau khi thụ tinh.
    • Cách kết hạt: "Semination" cũng có thể chỉ phương thức hoặc đặc điểm đặc trưng của việc hình thành hạtmột loài thực vật cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The semination of this plant species occurs in late summer. (Quá trình kết hạt của loài thực vật này diễn ra vào cuối mùa .)
    • Botanists study the semination to understand plant reproduction. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cách kết hạt để hiểu về sự sinh sản của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Study of semination": nghiên cứu về quá trình kết hạt.
    • His thesis focuses on the study of semination in tropical flowers. (Luận văn của anh ấy tập trung vào nghiên cứu quá trình kết hạtcác loài hoa nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Seminal (adj): (thuộc về) hạt giống; tính chất cơ bản, quan trọng, ảnh hưởng lớn (nghĩa mở rộng).
    • This was a seminal work in the field of botany. (Đây một công trình ảnh hưởng quan trọng trong lĩnh vực thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Seed formation: sự hình thành hạt.
  • Fructification: sự kết quả, sự hình thành quả hạt (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "semination" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn "semination" với "dissemination" (sự phổ biến, truyền bá) hoặc "insemination" (sự thụ tinh nhân tạo).
semination

A gardener observes the semination of a sunflower in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) quá trình kết hạt; cách kết hạt

Từ chứa "semination"