dissemination
/di,semi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phổ biến, sự truyền bá: Hành động lan truyền thông tin, kiến thức, tin tức hoặc ý tưởng đến một số lượng lớn người hoặc trên một phạm vi rộng.
- Sự phân tán, sự rải rác: Hành động phân phát hoặc làm cho thứ gì đó lan rộng ra nhiều hướng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dissemination of scientific knowledge is crucial for progress. (Việc phổ biến kiến thức khoa học là rất quan trọng cho sự tiến bộ.)
- Social media allows for the rapid dissemination of news. (Mạng xã hội cho phép sự phổ biến tin tức một cách nhanh chóng.)
- The organization is responsible for the dissemination of these important guidelines. (Tổ chức này chịu trách nhiệm cho việc truyền bá những hướng dẫn quan trọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wide dissemination": sự phổ biến rộng rãi.
- The policy aims for the wide dissemination of health information. (Chính sách nhằm mục đích phổ biến rộng rãi thông tin y tế.)
"Dissemination of findings": sự phổ biến các kết quả nghiên cứu.
- The conference is a key platform for the dissemination of research findings. (Hội nghị là một nền tảng quan trọng cho việc phổ biến các kết quả nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Disseminate (động từ): phổ biến, truyền bá.
- The agency works to disseminate information about climate change. (Cơ quan này làm việc để phổ biến thông tin về biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Distribution: sự phân phối.
- Circulation: sự lưu hành, sự phát hành.
- Propagation: sự truyền bá, sự lan truyền.
- Spreading: sự lan rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disseminate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dissemination").
danh từ
- sự gieo rắc, sự phổ biến