seminiferous
/,semi'nifərəs/
Học thuậtThân thiện
The scientist examines a cross-section of seminiferous tubules under the microscope.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh tinh, sản sinh tinh trùng: Mô tả các cấu trúc hoặc ống trong cơ quan sinh dục nam có chức năng sản xuất và vận chuyển tinh trùng.
- Chứa hạt giống, mang hạt: (Nghĩa sinh học tổng quát hơn, ít phổ biến) Chỉ các cấu trúc có chức năng chứa hoặc sản sinh ra hạt giống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The seminiferous tubules are the site of sperm production in the testes. (Các ống sinh tinh là nơi sản xuất tinh trùng trong tinh hoàn.)
- Damage to the seminiferous epithelium can lead to male infertility. (Tổn thương biểu mô sinh tinh có thể dẫn đến vô sinh nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seminiferous epithelium": Biểu mô sinh tinh. Lớp tế bào lót bên trong các ống sinh tinh, nơi diễn ra quá trình tạo tinh trùng.
- The seminiferous epithelium is composed of Sertoli cells and developing germ cells. (Biểu mô sinh tinh được cấu tạo từ tế bào Sertoli và các tế bào mầm đang phát triển.)
"Seminiferous cycle": Chu kỳ sinh tinh. Chuỗi các sự kiện có trật tự lặp đi lặp lại trong biểu mô ống sinh tinh để sản xuất tinh trùng.
- Understanding the seminiferous cycle is crucial in reproductive biology. (Hiểu về chu kỳ sinh tinh là rất quan trọng trong sinh học sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
Seminoma (danh từ): U tinh. Một loại ung thư tế bào mầm phổ biến ở tinh hoàn.
- Seminoma is a type of testicular cancer. (U tinh là một loại ung thư tinh hoàn.)
Seminal (tính từ):
- (Liên quan đến tinh dịch): seminal fluid (tinh dịch).
- (Quan trọng, có ảnh hưởng lớn): a seminal work (một tác phẩm có ảnh hưởng quan trọng).
Từ đồng nghĩa
- Sperm-producing: sản sinh tinh trùng.
- Spermatogenic: sinh tinh (nhấn mạnh vào quá trình tạo ra tinh trùng).
The scientist examines a cross-section of seminiferous tubules under the microscope.
tính từ
- chứa hạt giống
- chứa tinh; sinh tinh; dẫn tinh