semiprecious

/'semi'preʃəs/
Học thuật
Thân thiện
semiprecious

A jeweler arranges several semiprecious stones on a velvet display tray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa quý, loại vừa (ngọc): Dùng để mô tả các loại đá quý hoặc khoáng vật giá trị thương mại thấp hơn so với các loại đá quý quý hiếm đắt tiền (như kim cương, ruby, sapphire, ngọc lục bảo). Các loại đá bán quý này vẫn được sử dụng rộng rãi trong trang sức trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Amethyst and garnet are popular semiprecious stones. (Thạch anh tím ngọc hồng lựu những loại đá bán quý phổ biến.)
    • The artisan crafted a beautiful necklace using various semiprecious gems. (Người thợ thủ công đã chế tác một chiếc vòng cổ đẹp từ nhiều loại đá bán quý khác nhau.)
    • This ring features a large semiprecious opal. (Chiếc nhẫn này gắn một viên opal bán quý lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semiprecious" trong ngữ cảnh địa chất thương mại: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành kim hoàn, địa chất học buôn bán đá quý để phân biệt với nhóm "precious stones" (đá quý). Việc phân loại này dựa trên độ hiếm, độ cứng, độ bền giá trị thị trường.
    • The classification of a stone as precious or semiprecious can change over time based on market trends. (Việc phân loại một loại đá quý hay bán quý có thể thay đổi theo thời gian dựa trên xu hướng thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiprecious stone / Gem (Danh từ): Đá bán quý.
    • The museum has a collection of polished semiprecious stones. (Bảo tàng một bộ sưu tập các loại đá bán quý được mài bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental stone: Đá trang trí (nhấn mạnh vào mục đích sử dụng).
  • Lesser gemstone: Đá quý giá trị thấp hơn.
Từ trái nghĩa
  • Precious: Quý, quý giá (dùng cho đá quý giá trị cao như kim cương, ruby).
    • Diamonds and rubies are considered precious stones. (Kim cương ruby được coi đá quý.)
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "semiprecious" chủ yếu được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ như "stone", "gem", "mineral".
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, đôi khi người ta tránh dùng từ này mang tính chất thương mại có thể không phản ánh chính xác giá trị khoa học hay thẩm mỹ của loại đá. Thay vào đó, họ có thể gọi tên cụ thể loại khoáng vật ( dụ: thạch anh, turquoise).
semiprecious

A jeweler arranges several semiprecious stones on a velvet display tray.

tính từ
  1. nửa quý, loại vừa (ngọc)

Từ tương tự