semipro
/'semiprou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận động viên bán chuyên nghiệp: Một người tham gia thi đấu thể thao để nhận thù lao, nhưng không coi đó là nghề nghiệp chính toàn thời gian và thường có công việc khác. Từ này thường được dùng trong bối cảnh thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a semipro for several years before turning fully professional. (Anh ấy là một vận động viên bán chuyên trong vài năm trước khi chuyển hẳn sang chuyên nghiệp.)
- The local team is made up of semipros who have day jobs. (Đội bóng địa phương được tạo thành từ những vận động viên bán chuyên có công việc ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play as a semipro": thi đấu ở vị trí bán chuyên nghiệp.
- She decided to play as a semipro while finishing her degree. (Cô ấy quyết định thi đấu bán chuyên trong khi hoàn thành bằng cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Semiprofessional (adj, n): (tính từ) mang tính bán chuyên nghiệp; (danh từ) vận động viên bán chuyên nghiệp (từ đầy đủ và trang trọng hơn "semipro").
- He plays in a semiprofessional league. (Anh ấy chơi ở một giải đấu bán chuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Part-time professional: vận động viên chuyên nghiệp bán thời gian.
- Amateur who gets paid: vận động viên nghiệp dư được trả thù lao (mặc dù "amateur" thường chỉ người không nhận tiền).
Lưu ý về cách dùng
- "Semipro" là dạng viết tắt thông tục của "semiprofessional". Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Nó mô tả một vị trí trung gian giữa nghiệp dư (amateur) và chuyên nghiệp toàn thời gian (full-time professional).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đấu thủ không chuyên