semipro

/'semiprou/
Học thuật
Thân thiện
semipro

A semipro soccer player practices with his team in the evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên bán chuyên nghiệp: Một người tham gia thi đấu thể thao để nhận thù lao, nhưng không coi đó nghề nghiệp chính toàn thời gian thường công việc khác. Từ này thường được dùng trong bối cảnh thông tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a semipro for several years before turning fully professional. (Anh ấy một vận động viên bán chuyên trong vài năm trước khi chuyển hẳn sang chuyên nghiệp.)
    • The local team is made up of semipros who have day jobs. (Đội bóng địa phương được tạo thành từ những vận động viên bán chuyên công việc ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play as a semipro": thi đấuvị trí bán chuyên nghiệp.
    • She decided to play as a semipro while finishing her degree. ( ấy quyết định thi đấu bán chuyên trong khi hoàn thành bằng cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiprofessional (adj, n): (tính từ) mang tính bán chuyên nghiệp; (danh từ) vận động viên bán chuyên nghiệp (từ đầy đủ trang trọng hơn "semipro").
    • He plays in a semiprofessional league. (Anh ấy chơimột giải đấu bán chuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Part-time professional: vận động viên chuyên nghiệp bán thời gian.
  • Amateur who gets paid: vận động viên nghiệp được trả thù lao (mặc dù "amateur" thường chỉ người không nhận tiền).
Lưu ý về cách dùng
  • "Semipro" dạng viết tắt thông tục của "semiprofessional". Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
  • mô tả một vị trí trung gian giữa nghiệp (amateur) chuyên nghiệp toàn thời gian (full-time professional).
semipro

A semipro soccer player practices with his team in the evening.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đấu thủ không chuyên

Từ gần giống