sempre
/'sempri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Âm nhạc):
- Liên tục, luôn luôn, không thay đổi: "sempre" là một thuật ngữ âm nhạc dùng để chỉ thị rằng một cách diễn tấu, tốc độ, hoặc cường độ nào đó phải được duy trì một cách liên tục và không thay đổi trong suốt một đoạn nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The score says "sempre forte" in this section. (Bản nhạc ghi "sempre forte" ở đoạn này.)
- The violins must play sempre staccato. (Những cây vĩ cầm phải chơi staccato một cách liên tục.)
- The tempo marking is "sempre allegro". (Ký hiệu nhịp độ là "sempre allegro".)
Các cách sử dụng nâng cao
"sempre legato": luôn luôn chơi liền tiếng, không ngắt quãng.
- This phrase should be performed sempre legato. (Cụm nhạc này nên được trình diễn một cách liền tiếng liên tục.)
"sempre più mosso": ngày càng nhanh hơn một cách liên tục.
- The music builds with a sempre più mosso feeling. (Âm nhạc phát triển với cảm giác ngày càng nhanh dần lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Sempre là một từ mượn từ tiếng Ý, được sử dụng quốc tế trong ngôn ngữ âm nhạc. Không có biến thể trực tiếp trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Always (luôn luôn): Từ tiếng Anh thông thường có nghĩa tương tự, nhưng không phải là thuật ngữ âm nhạc chuyên môn.
- Continuously (một cách liên tục): Nhấn mạnh tính không ngừng nghỉ.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc, đặc biệt là trên bản nhạc hoặc khi hướng dẫn biểu diễn.
- Vị trí: Thường đứng trước một thuật ngữ biểu cảm âm nhạc khác (như , , ) để nhấn mạnh sự duy trì của thuật ngữ đó.