semiquaver

/'semi,kweivə/
Học thuật
Thân thiện
semiquaver

A musician plays a semiquaver on the violin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Nốt móc đôi: Một loại nốt nhạc giá trị thời gian bằng một phần mười sáu của một nốt tròn (whole note). nốt thời lượng ngắn hơn nốt móc đơn (quaver).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fast passage is filled with semiquavers. (Đoạn nhanh chứa đầy những nốt móc đôi.)
    • Practice playing semiquavers slowly at first. (Hãy luyện tập chơi các nốt móc đôi một cách chậm rãi lúc đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A run of semiquavers": Một chuỗi các nốt móc đôi chạy liên tiếp.

    • The melody features a brilliant run of semiquavers. (Giai điệu một chuỗi nốt móc đôi chạy lấp lánh.)
  • "Semiquaver rest": Dấu lặng độ dài tương đương một nốt móc đôi.

    • Don't forget the semiquaver rest in the second bar. (Đừng quên dấu lặng móc đôi trong ô nhịp thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Quaver (danh từ): Nốt móc đơn, giá trị thời gian bằng một phần tám nốt tròn.
  • Demisemiquaver (danh từ): Nốt móc ba, giá trị thời gian bằng một phần ba mươi hai nốt tròn (ngắn hơn semiquaver).
  • Crotchet (danh từ): Nốt đen, giá trị thời gian bằng một phần nốt tròn (dài hơn semiquaver).
Từ đồng nghĩa
  • Sixteenth note: (Từ tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "semiquaver" trong tiếng Anh Anh).
semiquaver

A musician plays a semiquaver on the violin.

danh từ
  1. (âm nhạc) nốt móc đôi

Từ chứa "semiquaver"