semitransparent

/'semitræns'peərənt/
Học thuật
Thân thiện
semitransparent

The morning sun glows softly through the semitransparent curtains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa trong suốt: Cho phép ánh sáng đi qua một phần, nhưng không hoàn toàn rõ ràng. Vật thể phía sau có thể được nhìn thấy một cách mờ ảo, không nét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bathroom window is made of semitransparent glass. (Cửa sổ phòng tắm được làm bằng kính nửa trong suốt.)
    • She wore a semitransparent veil. ( ấy đội một chiếc mạng che mặt nửa trong suốt.)
    • The plastic bag was semitransparent, so we could see the shape of the contents. (Chiếc túi nhựa nửa trong suốt, nên chúng tôi có thể thấy hình dáng của những thứ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semitransparent layer": lớp nửa trong suốt.

    • The artist applied a semitransparent layer of paint to create a soft effect. (Họa sĩ đã phết một lớp sơn nửa trong suốt để tạo hiệu ứng mềm mại.)
  • "semitransparent to light": cho ánh sáng đi qua một phần.

    • Some fabrics are semitransparent to light, making them ideal for summer curtains. (Một số loại vải cho ánh sáng đi qua một phần, khiến chúng lý tưởng cho rèm cửa mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Translucent (adj): trong mờ (cho ánh sáng đi qua nhưng khuếch tán, không nhìn vật phía sau).

    • Frosted glass is translucent. (Kính mờ trong mờ.)
  • Diaphanous (adj): mỏng manh, trong suốt (thường chỉ vải).

    • She wore a diaphanous gown. ( ấy mặc một chiếc váy mỏng manh trong suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Translucent: trong mờ.
  • See-through: có thể nhìn xuyên qua (thông tục hơn).
Từ trái nghĩa
  • Opaque: mờ đục, không cho ánh sáng đi qua.
  • Transparent: trong suốt hoàn toàn.
semitransparent

The morning sun glows softly through the semitransparent curtains.

tính từ
  1. nửa trong suốt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự