clear
Tính từ:
- Trong, trong suốt, trong trẻo: Không có gì cản trở tầm nhìn hoặc làm vẩn đục, áp dụng cho chất lỏng, không khí, âm thanh hoặc tâm trí.
- Rõ ràng, dễ hiểu: Dễ nhận thấy, dễ nhận biết hoặc dễ hiểu, không mơ hồ.
- Thông thoáng, không bị cản trở: Không có vật gì chắn ngang hoặc không có sự tắc nghẽn.
- Sạch sẽ, không vướng bận: Không còn mắc nợ, không còn bị nghi ngờ hoặc không còn ràng buộc.
- Chắc chắn, rõ ràng: Không còn nghi ngờ gì nữa.
- Toàn bộ, trọn vẹn: Đầy đủ, không bị khấu trừ.
Phó từ:
- Một cách rõ ràng: Một cách dễ nghe, dễ thấy hoặc dễ hiểu.
- Hoàn toàn, hẳn: Ở một khoảng cách xa hoặc hoàn toàn tách biệt.
- Xa ra, tránh xa: Ở vị trí cách xa một vật cản hoặc mối nguy hiểm.
Ngoại động từ:
- Làm cho trong sạch, dọn dẹp: Loại bỏ những vật cản, chướng ngại hoặc sự lộn xộn.
- Làm sáng tỏ: Giải thích để trở nên dễ hiểu hoặc loại bỏ sự nghi ngờ.
- Vượt qua, tránh: Đi qua hoặc đi vòng qua một chướng ngại vật mà không chạm vào.
- Thanh toán, giải quyết: Trả hết nợ hoặc hoàn tất các thủ tục chính thức (như hải quan).
- Được chấp thuận (ngân hàng): Quá trình một tấm séc được xác nhận và tiền được chuyển.
Nội động từ:
- Trở nên trong sạch/rõ ràng: Thay đổi trạng thái từ nhiều mây, mờ hoặc phức tạp sang ít hơn.
- Rời đi, tan biến: Di chuyển ra xa hoặc biến mất.
Tính từ:
- The water in the lake is very clear. (Nước trong hồ rất trong.)
- She gave clear instructions. (Cô ấy đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng.)
- Is the road clear of snow? (Đường đã thông tuyết chưa?)
- My conscience is clear. (Lương tâm tôi trong sạch.)
- It is clear that he is the best candidate. (Rõ ràng là anh ấy là ứng viên tốt nhất.)
- We made a clear profit of $1000. (Chúng tôi lãi ròng 1000 đô la.)
Phó từ:
- Please speak loud and clear. (Xin hãy nói to và rõ.)
- The thief got clear away. (Tên trộm đã chuồn mất hẳn.)
- Stay clear of the fire. (Hãy tránh xa đám cháy ra.)
Ngoại động từ:
- We need to clear the table after dinner. (Chúng ta cần dọn bàn sau bữa tối.)
- The report cleared him of all charges. (Báo cáo đã minh oan cho anh ta khỏi mọi cáo buộc.)
- The horse cleared the fence easily. (Con ngựa dễ dàng vượt qua hàng rào.)
- It took a week to clear the goods through customs. (Phải mất một tuần để thông quan hàng hóa.)
- The bank will clear the cheque in three days. (Ngân hàng sẽ chuyển tiền séc trong ba ngày.)
Nội động từ:
- The sky cleared after the storm. (Bầu trời quang đãng sau cơn bão.)
- The fog began to clear. (Sương mù bắt đầu tan.)
- The ship cleared from the port at dawn. (Con tàu rời bến lúc bình minh.)
"To make oneself clear": Làm cho ý mình được hiểu rõ.
- Let me make myself clear: this is not acceptable. (Để tôi nói cho rõ: điều này là không thể chấp nhận được.)
"To be in the clear": Được minh oan, thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối.
- After the investigation, he was in the clear. (Sau cuộc điều tra, anh ta đã được minh oan.)
"As clear as day": Rõ như ban ngày, rất dễ hiểu hoặc dễ thấy.
- His guilt was as clear as day. (Tội của hắn rõ như ban ngày.)
"To clear the air": Làm cho bầu không khí trong lành; (nghĩa bóng) giải tỏa căng thẳng hoặc hiểu lầm.
- We had a frank discussion to clear the air. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn để giải tỏa hiểu lầm.)
Clearly (phó từ): Một cách rõ ràng.
- He explained the problem clearly. (Anh ấy giải thích vấn đề một cách rõ ràng.)
Clarity (danh từ): Sự trong suốt, sự rõ ràng.
- The clarity of the water was amazing. (Độ trong của nước thật tuyệt vời.)
Clearance (danh từ): Sự dọn dẹp; sự cho phép, sự thông qua; khoảng trống.
- We need security clearance to enter. (Chúng tôi cần được thông qua an ninh để vào.)
- Tính từ: Transparent (trong suốt), obvious (hiển nhiên), unobstructed (không bị cản trở), definite (chắc chắn).
- Động từ: Remove (dời đi), clean (làm sạch), explain (giải thích), jump over (nhảy qua), settle (thanh toán).
Clear away: Dọn dẹp (bàn sau bữa ăn), làm tan đi.
- Could you clear away the dishes? (Bạn có thể dọn đĩa đi được không?)
Clear off: (Thông tục) Đi đi, cút đi; thanh toán (nợ).
- Clear off and leave me alone! (Cút đi và để tôi yên!)
Clear out: Dọn sạch (phòng, ngăn kéo); rời đi nhanh.
- I need to clear out the garage. (Tôi cần dọn dẹp nhà để xe.)
Clear up: Dọn dẹp; làm sáng tỏ (vấn đề); trở nên quang đãng (thời tiết).
- I hope the weather clears up for the picnic. (Tôi hy vọng thời tiết sẽ quang đãng cho buổi dã ngoại.)
- The police are trying to clear up the mystery. (Cảnh sát đang cố gắng làm sáng tỏ bí ẩn.)
"The coast is clear": (Nghĩa bóng) Không có gì nguy hiểm hoặc cản trở, an toàn để hành động.
- Wait until the coast is clear before you come out. (Hãy đợi cho đến khi an toàn rồi hãy ra.)
"To steer clear of (someone/something)": Tránh xa ai đó/điều gì đó.
- You should steer clear of that area at night. (Bạn nên tránh xa khu vực đó vào ban đêm.)
"To clear the decks": Dọn dẹp mọi thứ sẵn sàng cho hành động.
- Let's clear the decks before we start the new project. (Hãy dọn dẹp mọi thứ trước khi chúng ta bắt đầu dự án mới.)
-
trong, trong trẻo, trong sạch
-
clear waternước trong
-
a clear skybầu trời trong sáng
-
a clear voicegiọng nói trong trẻo
-
clear conciencelương tâm trong sạch
-
-
sáng sủa, dễ hiểu
-
a clear statementbài phát biểu dễ hiểu
-
a clear stylevăn sáng sủa
-
to make one's meaning clearlàm dễ hiểu
-
to have a clear headcó đầu óc sáng sủa
-
-
thông trống, không có trở ngại (đường xá)
-
to keep the road cleargiữ cho đường thông suốt
-
the road was clear of trafficđường xá vắng tanh không có xe cộ
-
-
thoát khỏi, giũ sạch, trang trải hết
-
to be clear of debtgiũ sạch nợ nần
-
to be clear of suspicionthoát khỏi sự hồ nghi
-
-
trọn vẹn, toàn bộ, đủ, tròn, trọn
-
a clear profittoàn bộ tiền lãi
-
a clear monththáng đủ
-
two clear dayshai ngày tròn
-
clear 10đđúng 10đ không kém
-
-
chắc, chắc chắn
-
I'm not at all clear that he is righttôi không dám chắc là nó đúng
-
Idioms
- as clear as day
-
as clear as the sun at noonday
rõ như ban ngày
-
as clear as that two and two make four
rõ như hai với hai là bốn
-
the coast is clear
(nghĩa bóng) không có khó khăn trở ngại gì; không có gì đáng sợ; không có gì cản trở
-
to get away clear
(nghĩa bóng) không có khó khăn trở ngại gì; không có gì đáng sợ; không ai cản trở
-
to get away clear
giũ sạch được
-
in clear
viết rõ, không viết bằng số hoặc mật mã
-
rõ ràng
-
to speak clearnói rõ ràng
-
the ship shows clear on the horizoncon tàu lộ ra rõ ràng ở chân trời
-
-
hoàn toàn, hẳn
-
he got clear awayanh ta đi mất hẳn
-
-
tách ra, ra rời, xa ra, ở xa
-
to keep clear of a rocktránh xa tảng đá (thuyền)
-
to get clearđi xa, tránh xa
-
-
làm trong sạch, lọc trong; làm đăng quang, làm sáng sủa, làm sáng tỏ
-
to clear the airlàm cho không khí trong sạch; (nghĩa bóng) xua tan không khí nặng nề (do nghi kỵ, cãi cọ...)
-
to clear the throatđằng hắng, hắng giọng
-
to clear a mysterylàm sáng tỏ một điều bí ẩn
-
-
tự bào chữa, thanh minh, minh oan
-
I'll easily clear myselftôi sẽ thanh minh cho tôi một cách dễ dàng
-
-
dọn, dọn sạch, dọn dẹp; phát quang, phá hoang, khai khẩn; nạo, cạo
-
to clear a yard of rubbishdọn sạch rác rưởi ở sân
-
to clear a chimnerynạo ống khói
-
to clear landphá hoang
-
to clear the tabledọn bàn
-
clear the way!đứng dãn ra!
-
-
vét sạch, lấy đi, mang đi, dọn đi
-
to clear the letter-boxlấy thư
-
to clear these boxes out of the waymang những cái hòm này ra chỗ khác
-
to clear obstruction out of the waydọn sạch vật chướng ngại
-
-
vượt, nhảy qua; (hàng hải) tránh, đi né sang bên
-
to a hedgevượt qua rào
-
to clear the reefstránh những tảng đá ngầm (thuyền bè...)
-
-
lãi, lãi đứt đi
-
trả hết, thanh toán, trang trải (nợ, sổ sách); (hàng hải) trả hết mọi khoản thuế để tàu có thể rời bến; làm mọi thủ tục để có thể cho tàu rời bến
-
to clear dedtsthanh toán nợ
-
to clear goodstrả thuế hải quan (để lấy hàng hoặc gửi hàng)
-
to clear a shiplàm thủ tục trả các thứ thuế để cho tàu rời bến
-
to clear the harbourrời bến
-
-
chuyển (séc)
-
to clear a chequechuyển séc
-
-
sáng sủa ra, trở nên trong trẻo (bầu trời); tươi lên, hết nhăn nhó (mặt)
-
((thường) + up) sáng tỏ (điều bí mật, tình hình...)
-
(hàng hải) rời bến
-
the ship clear ed for Shanghai yesterdaycon tàu rời bến đi Thượng hải từ hôm qua
-
to clear from a portđến bến
-
-
(+ away, off, out) chuồn, cút, tẩu
-
clear out!cút ngay!
-
-
tan đi, tiêu tan, tan biến
-
(từ lóng) biến mất (người)
Idioms
-
to clear away
lấy đi, dọn đi, mang đi
-
to clear off
trả hết, thanh toán (nợ nần...)
-
to clear out
quét sạch, vét sạch, dọn sạch
-
to clear up
dọn dẹp (một căn buồng)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "clear"