glide
/glaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lướt đi, trượt đi một cách nhẹ nhàng và êm ái: Di chuyển liên tục và dễ dàng mà không gặp trở ngại hoặc gây ra tiếng động.
- Lượn (máy bay, chim): Di chuyển trong không trung bằng cách sử dụng các dòng khí hoặc lực nâng mà không cần động cơ (đối với máy bay) hoặc không cần vỗ cánh (đối với chim).
- Âm nhạc: Hát hoặc chơi nhạc một cách liền mạch giữa các nốt.
Danh từ:
- Sự lướt đi, sự trượt đi: Hành động di chuyển một cách trơn tru và liên tục.
- Sự lượn: Chuyến bay của một tàu lượn hoặc chim lượn.
- Âm thanh phụ âm lướt: Một âm thanh giống nguyên âm đóng vai trò như một phụ âm (ví dụ: âm /j/ trong "yes" hoặc /w/ trong "we").
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The skater glided across the ice. (Người trượt băng lướt đi trên mặt băng.)
- The eagle glided on the thermal currents. (Con đại bàng lượn trên những dòng khí nóng.)
- Her voice glided smoothly from one note to the next. (Giọng cô ấy lướt một cách mượt mà từ nốt này sang nốt khác.)
Danh từ:
- The graceful glide of the swan was mesmerizing. (Sự lướt đi duyên dáng của con thiên nga thật mê hoặc.)
- He took the glider out for a long glide over the valley. (Anh ấy đưa tàu lượn ra cho một chuyến lượn dài trên thung lũng.)
- The /j/ in "you" is a glide. (Âm /j/ trong từ "you" là một âm lướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to glide into something": chuyển sang một trạng thái hoặc chủ đề một cách dễ dàng và tự nhiên.
- The conversation glided into a discussion about art. (Cuộc trò chuyện chuyển một cách tự nhiên sang một cuộc thảo luận về nghệ thuật.)
"to glide over something": đề cập đến một vấn đề một cách nhanh chóng hoặc hời hợt, không đi sâu.
- The speaker glided over the difficult parts of the history. (Diễn giả đã lướt qua những phần khó của lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Glider (n): Tàu lượn, máy bay không động cơ.
- They went gliding in the mountains. (Họ đã đi lượn bằng tàu lượn trên núi.)
Gliding (n): Môn thể thao/môn bay lượn bằng tàu lượn.
- Gliding requires skill and knowledge of the wind. (Bay lượn đòi hỏi kỹ năng và hiểu biết về gió.)
Từ đồng nghĩa
- Slide (v): Trượt, thường dùng khi có bề mặt tiếp xúc.
- Sail (v): Lướt đi (như thuyền buồm), di chuyển một cách uyển chuyển.
- Coast (v): Trôi đi, lướt đi theo quán tính (như xe đạp xuống dốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Glide away: Lướt đi xa.
- The boat glided away from the dock. (Con thuyền lướt đi xa khỏi bến tàu.)
Glide through: Vượt qua một cách dễ dàng, suôn sẻ.
- She glided through the exam with no problems. (Cô ấy vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng không chút trở ngại.)
Thành ngữ liên quan
- Glide like a swan: Di chuyển một cách duyên dáng và thanh thoát (như thiên nga).
- The dancer glided across the stage like a swan. (Vũ công lướt qua sân khấu duyên dáng như một con thiên nga.)
danh từ
- sự trượt đi, sự lướt đi
- sự lượn (máy bay)
- (âm nhạc) gam nửa cung