glide

/glaid/
danh từ
  1. sự trượt đi, sự lướt đi
  2. sự lượn (máy bay)
  3. (âm nhạc) gam nửa cung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "glide"

Từ có nhắc đến "glide"

glide
The paper airplane makes a long glide across the classroom.