semmit
/'semit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo lót mình: Từ tiếng Scotland (Ê-cốt) dùng để chỉ một loại áo lót, thường là áo len hoặc áo dệt kim mặc bên trong để giữ ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a thick woolen semmit under his shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo lót len dày bên trong áo sơ mi.)
- In the old days, a semmit was an essential part of a Highlander's dress. (Ngày xưa, áo lót là một phần thiết yếu trong trang phục của người vùng Highlands.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in one's semmit": chỉ mặc mỗi áo lót, ở trạng thái ăn mặc đơn giản hoặc thiếu trang phục bên ngoài.
- He answered the door in his semmit and trousers. (Anh ấy ra mở cửa chỉ mặc mỗi áo lót và quần dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Vest (n): áo lót, áo gi-lê (từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).
- Undershirt (n): áo lót (từ thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Undergarment: đồ lót, áo lót.
- Underwest: áo lót (một từ cổ khác).
Lưu ý
- Từ "semmit" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ Scotland và có thể không thông dụng trong tiếng Anh toàn cầu hiện đại.