summit
/'sʌmit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đỉnh, chỏm, chóp (của một ngọn núi hoặc vật thể cao): Điểm cao nhất, tột đỉnh về mặt vật lý.
- Đỉnh cao, cực điểm (của sự phát triển, quyền lực, thành tựu): Giai đoạn hoặc trạng thái cao nhất có thể đạt được trong một quá trình, sự nghiệp hoặc tham vọng.
- Hội nghị thượng đỉnh: Một cuộc họp chính thức giữa những người đứng đầu chính phủ hoặc lãnh đạo cấp cao nhất của các quốc gia hoặc tổ chức.
Động từ:
- Leo lên tới đỉnh: Hành động leo núi và đạt tới điểm cao nhất của một ngọn núi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đỉnh núi):
- They finally reached the summit of Mount Everest after a grueling climb. (Cuối cùng họ đã lên tới đỉnh núi Everest sau một chuyến leo núi vất vả.)
- The mountain's summit was covered in snow. (Đỉnh núi được phủ đầy tuyết.)
Danh từ (đỉnh cao, cực điểm):
- Winning the championship was the summit of her athletic career. (Giành chức vô địch là đỉnh cao trong sự nghiệp thể thao của cô ấy.)
- He felt he was at the summit of his creative powers. (Anh ấy cảm thấy mình đang ở đỉnh cao của khả năng sáng tạo.)
Danh từ (hội nghị):
- World leaders attended the climate summit. (Các nhà lãnh đạo thế giới đã tham dự hội nghị thượng đỉnh về khí hậu.)
- The annual economic summit addresses global financial issues. (Hội nghị thượng đỉnh kinh tế hàng năm giải quyết các vấn đề tài chính toàn cầu.)
Động từ:
- Only a few experienced climbers have summited K2 in winter. (Chỉ một vài nhà leo núi kinh nghiệm mới leo lên đỉnh K2 vào mùa đông.)
- Their goal was to summit the peak before sunset. (Mục tiêu của họ là leo lên đỉnh trước khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach a summit": đạt tới đỉnh cao (nghĩa bóng).
- After years of hard work, she reached the summit of her profession. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã đạt tới đỉnh cao trong nghề nghiệp của mình.)
"summit meeting/talks": cuộc gặp/hội đàm cấp cao nhất.
- The two presidents held a summit meeting to discuss the peace treaty. (Hai tổng thống đã tổ chức một cuộc gặp thượng đỉnh để thảo luận hiệp ước hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Summitry (danh từ): hoạt động ngoại giao cấp cao, việc tổ chức hoặc tham gia các hội nghị thượng đỉnh.
- The era was marked by intense summitry between the superpowers. (Thời kỳ đó được đánh dấu bằng các hoạt động ngoại giao cấp cao căng thẳng giữa các siêu cường.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đỉnh): Peak (đỉnh), pinnacle (chóp, đỉnh cao), apex (đỉnh, chóp), zenith (thiên đỉnh, cực điểm).
- Danh từ (hội nghị): High-level meeting (cuộc họp cấp cao), top-level talks (hội đàm cấp cao nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "summit" với vai trò là động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "The summit of one's ambition/desires": đỉnh cao của tham vọng/ước muốn của ai đó.
- Becoming CEO was the summit of his ambition. (Trở thành Giám đốc điều hành là đỉnh cao tham vọng của anh ta.)
danh từ
- đỉnh, chỏm, chóp
- the icy summits of the Alpsnhững đỉnh núi phủ băng của dãy An-pơ
- the summits of somebody's ambitionđỉnh cao của hoài bão của ai
- hội nghị cấp cao nhất (hội nghị các vị đứng đầu chính phủ); (định ngữ) (thuộc) cấp cao nhất
- summit conferencehội nghị cấp cao nhất