sempiternity
/sempi'tə:niti/
Học thuậtThân thiện
The concept of sempiternity is illustrated by the endless cycle of the stars.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu, tính bất diệt: Trạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi, không có sự bắt đầu hay kết thúc; sự kéo dài vô tận theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Philosophers have long pondered the sempiternity of the universe. (Các triết gia từ lâu đã suy ngẫm về tính vĩnh cửu của vũ trụ.)
- The artist sought to capture a sense of sempiternity in his timeless landscapes. (Người nghệ sĩ tìm cách nắm bắt cảm giác về sự bất diệt trong những bức tranh phong cảnh vượt thời gian của mình.)
- Some religious doctrines speak of the sempiternity of the soul. (Một số giáo lý tôn giáo nói về tính bất diệt của linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the sempiternity of truth": tính vĩnh cửu của chân lý.
- He wrote an essay on the sempiternity of truth and moral principles. (Ông ấy đã viết một bài luận về tính vĩnh cửu của chân lý và các nguyên tắc đạo đức.)
"a symbol of sempiternity": biểu tượng của sự vĩnh cửu.
- The ancient circle of stones was considered a symbol of sempiternity. (Vòng tròn đá cổ đại được coi là biểu tượng của sự vĩnh cửu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sempiternal (tính từ): vĩnh viễn, vĩnh cửu, bất diệt.
- They believed in the sempiternal nature of divine love. (Họ tin vào bản chất vĩnh cửu của tình yêu thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Perpetuity: sự vĩnh viễn, sự bất tận.
- Eternity: sự vĩnh cửu, sự bất tử.
- Everlastingness: tính trường tồn, tính vĩnh hằng.
Từ trái nghĩa
- Temporariness: tính tạm thời.
- Transience: tính phù du, tính nhất thời.
- Ephemerality: tính ngắn ngủi, tính thoáng qua.
The concept of sempiternity is illustrated by the endless cycle of the stars.
danh từ
- tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu, tính bất diệt