semple
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngành dệt) Dây cứng: "semple" là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may, dùng để chỉ một bộ phận là dây cứng trong cơ cấu của máy dệt Jacquard (máy dệt Giắc-ca).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le semple est un élément essentiel du métier Jacquard. (Dây cứng là một bộ phận thiết yếu của máy dệt Jacquard.)
- Il faut vérifier la tension du semple. (Cần kiểm tra độ căng của dây cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật liên quan đến máy móc dệt, đặc biệt là máy dệt Jacquard. Nó không có cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Métier Jacquard (danh từ): máy dệt Jacquard, loại máy dệt có thể tạo ra các họa tiết phức tạp.
- Chaîne (danh từ): sợi dọc, một thuật ngữ dệt phổ biến hơn.
- Trame (danh từ): sợi ngang, một thuật ngữ dệt phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Corde de semple (danh từ): dây semple, dây cứng. (Đây là một cách gọi mô tả khác cho cùng một bộ phận).
Lưu ý
- "Semple" là một từ vựng rất chuyên ngành. Người học tiếng Pháp thông thường ít khi gặp từ này trừ khi làm việc hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực dệt may, cơ khí chế tạo máy dệt.
tính từ
- (ngành dệt) dây cứng (trong máy dệt Giắc-ca)