symbole

Học thuật
Thân thiện
symbole

Le drapeau est le symbole de la patrie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biểu tượng, tượng trưng: Một vật, một hình ảnh hoặc một con người được dùng để đại diện cho một ý tưởng, một phẩm chất trừu tượng hoặc một thực thể lớn hơn.
    • hiệu: Một dấu hiệu, chữ cái hoặc hình vẽ được quy ước để biểu thị một yếu tố, một khái niệm cụ thể (như trong toán học, hóa học).
    • Tín điều (trong tôn giáo): Một tuyên bố chính thức về các niềm tin cơ bản của một tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Biểu tượng:

    • La colombe est le symbole de la paix. (Chim bồ câubiểu tượng của hòa bình.)
    • Ce monument est un symbole de liberté. (Công trình nàymột biểu tượng của tự do.)
  • hiệu:

    • "H2O" est le symbole chimique de l'eau. ("H2O" là ký hiệu hóa học của nước.)
    • Le symbole "€" représente l'euro. (Ký hiệu "€" đại diện cho đồng euro.)
  • Tín điều:

    • Les fidèles récitent le Symbole des Apôtres. (Các tín đồ đọc tín điều của các Tông đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être le symbole vivant de...": là hiện thân, là biểu tượng sống của...

    • Elle est le symbole vivant de la résistance. ( ấybiểu tượng sống của sự kháng cự.)
  • "chargé de symboles": chứa đầy/ mang nhiều ý nghĩa biểu tượng.

    • Cette cérémonie est chargée de symboles. (Buổi lễ này chứa đầy ý nghĩa biểu tượng.)
Biến thể từ liên quan
  • Symbolique (adj): mang tính biểu tượng, tượng trưng.

    • Un geste symbolique. (Một cử chỉ mang tính biểu tượng.)
  • Symboliser (động từ): tượng trưng cho, là biểu tượng của.

    • Le lion symbolise la force. (Sư tử tượng trưng cho sức mạnh.)
  • Symbolisme (danh từ): chủ nghĩa tượng trưng (trong văn học, nghệ thuật).

Từ đồng nghĩa
  • Emblème: huy hiệu, biểu tượng (thường cụ thể, như quốc huy).
  • Représentation: sự đại diện, hình ảnh đại diện.
  • Signe: dấu hiệu, ký hiệu (nghĩa rộng).
Cụm từ cố định
  • Symbole de puissance: biểu tượng của quyền lực.
  • Symbole mathématique: ký hiệu toán học.
  • Symbole chimique: ký hiệu hóa học.
symbole

Le drapeau est le symbole de la patrie.

danh từ giống đực
  1. tượng trưng, biểu tượng
    • Le drapeau est le symbole de la patrie
      cờbiểu tượng của tổ quốc
    • Il est le symbole de la vertu
      ông tatượng trưng của đạo đức
  2. hiệu
    • Le symbole du fer est
      Fe ký hiệu của sắt là Fe
  3. (tôn giáo) tín điều
    • Symbole des apôtres
      tín điều của các tông đồ

Từ gần giống