sendup

sendup

A comedian performs a clever sendup of a famous politician's speech.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhại lại, sự chế nhạo hài hước: "sendup" một tác phẩm (như vở kịch, bài hát, bài viết) bắt chước hoặc phóng đại phong cách của ai đó hoặc điều đó một cách hài hước, thường nhằm mục đích chế giễu nhẹ nhàng hoặc chỉ trích hài hước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movie is a hilarious sendup of classic horror films. (Bộ phim một sự nhại lại hài hước các bộ phim kinh dị cổ điển.)
    • Her speech was a clever sendup of political rhetoric. (Bài phát biểu của ấy một sự chế nhạo hài hước khéo léo các lối hùng biện chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sendup of something": một sự nhại lại cái đó.

    • The sketch was a brilliant sendup of reality TV shows. (Tiểu phẩm một sự nhại lại xuất sắc các chương trình truyền hình thực tế.)
  • "a sendup of someone": sự nhại lại ai đó.

    • They performed a sendup of the famous singer's latest hit. (Họ đã biểu diễn một bản nhại lại bản hit mới nhất của ca sĩ nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Send up (cụm động từ): hành động nhại lại hoặc chế giễu một cách hài hước.

    • The comedian sent up the politician's mannerisms perfectly. (Diễn viên hài đã nhại lại hoàn hảo các cử chỉ của chính trị gia.)
  • Spoof (danh từ/động từ): sự nhại lại hài hước, thường nhẹ nhàng hơn so với sendup.

    • The show is a spoof of spy movies. (Chương trình một bản nhại các bộ phim điệp viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Parody (danh từ): tác phẩm nhại lại, thường tính châm biếm.
  • Satire (danh từ): sự châm biếm, thường mục đích phê phán xã hội hoặc chính trị.
  • Lampoon (danh từ/động từ): bài viết hoặc tác phẩm chế giễu gay gắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send up (đã nêuphần biến thể): hành động nhại lại.
    • They sent up the whole ceremony in a comedy sketch. (Họ đã nhại lại toàn bộ buổi lễ trong một tiểu phẩm hài.)
Thành ngữ liên quan
  • Take off on someone/something: nhại lại ai đó/cái đó (thường dùng trong văn nói).
    • The actor took off on the president's accent during the show. (Diễn viên đã nhại lại giọng của tổng thống trong suốt chương trình.)