sense
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
sense
sense
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "sense"
âm nhạc
ắt
biểu lộ
cách bức
cảm quan
cảm thụ
cẩu trệ
chai
chê trách
chí hướng
chủ động
có lý
giác quan
khí tiết
khứu
khứu giác
lẽ phải
lẽ thường tình
liêm sỉ
lương tri
nghiêm nghị
ngoan cường
ngớ ngẩn
ngớp
niềm
nói phải
sĩ khí
tết
thẩm mỹ
văn học
ý nghĩa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...