niềm

  1. (dùng trước danh từ chỉ tâm trạng, hàm ý tích cực, không dịch)
    • Niềm vui
      A joy
    • Niềm tin
      A feeling of confidence, the sense of confidence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

niềm
Niềm vui của cô bé lấp lánh trong đôi mắt.