chai

noun
  1. Bottle chai ba a 1/3 liter bottle
    • chai bảy
      a 7/10 liter bottle
  2. Callosity, callus, corn (ở chân tay)
    • bàn tay nổi chai
      a hand full of callosities, a callous hand
adj
  1. Callous
    • cuốc nhiều quá chai tay
      his hands have become callous from too much hoeing
    • bị mắng nhiều đã chai mặt, không biết xấu hổ nữa
      made callous by much abusing, he is now lost to the sense of shame
  2. Compact, hardened

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chai
Mẹ rót nước từ một chai thủy tinh vào cốc.