sensibilisateur
Học thuậtThân thiện
Un photographe utilise un sensibilisateur pour préparer une plaque photographique.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về nhiếp ảnh) Tăng nhạy: Dùng để mô tả một chất, quá trình hoặc tác nhân có tác dụng làm tăng độ nhạy sáng của vật liệu chụp ảnh (như phim hoặc giấy ảnh).
- Danh từ:
- (Thuộc về nhiếp ảnh) Chất tăng nhạy: Chỉ một chất hóa học được sử dụng trong xử lý ảnh để làm cho lớp nhũ tương nhạy sáng hơn, từ đó rút ngắn thời gian phơi sáng cần thiết hoặc cải thiện khả năng ghi nhận hình ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un bain sensibilisateur est utilisé en photographie argentique. (Một dung dịch tăng nhạy được sử dụng trong nhiếp ảnh bạc.)
- L'effet sensibilisateur de ce produit améliore la capture de la lumière. (Hiệu ứng tăng nhạy của sản phẩm này cải thiện việc thu nhận ánh sáng.)
- Danh từ:
- Il a ajouté un sensibilisateur dans le révélateur. (Anh ấy đã thêm một chất tăng nhạy vào thuốc hiện hình.)
- Ce sensibilisateur est particulièrement efficace pour les émulsions lentes. (Chất tăng nhạy này đặc biệt hiệu quả đối với các loại nhũ tương chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, chuyên môn của nhiếp ảnh truyền thống (nhiếp ảnh bạc/hóa học). Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
- Có thể dùng trong các cụm từ kỹ thuật như: (đặc tính tăng nhạy), (tác nhân tăng nhạy).
Biến thể và từ liên quan
- Sensibilisation (danh từ giống cái): Sự tăng nhạy, sự làm nhạy. (Sự tăng nhạy của một loại nhũ tương nhiếp ảnh.)
- Sensibiliser (động từ): Làm tăng nhạy, làm nhạy. (Làm tăng nhạy một cuộn phim.)
- Sensible (tính từ): Nhạy (ví dụ: - giấy nhạy sáng). Đây là từ gốc, mang nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Accélérateur (danh từ): Chất xúc tác, chất làm tăng tốc (đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự để chỉ chất làm tăng tốc độ phản ứng, bao gồm cả hiện hình ảnh).
- Renforçateur (danh từ): Chất tăng cường, chất làm khỏe (thường chỉ chất làm đậm hình ảnh đã hiện, khác với chất tăng nhạy trước khi phơi sáng).
Lưu ý
- Sensibilisateur không nên nhầm lẫn với nghĩa phổ biến hơn của gốc từ trong các lĩnh vực khác, như "nâng cao nhận thức" (ví dụ: - một chiến dịch nâng cao nhận thức). Trong nhiếp ảnh, nó hoàn toàn mang ý nghĩa kỹ thuật.
Un photographe utilise un sensibilisateur pour préparer une plaque photographique.
tính từ
- (nhiếp ảnh) tăng nhạy
danh từ
- (nhiếp ảnh) chất tăng nhạy