sensibilité

Học thuật
Thân thiện
sensibilité

Une artiste peint un paysage avec une grande sensibilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Năng lực cảm giác, tính nhạy cảm: Khả năng cảm nhận, tiếp thu phản ứng với các kích thích từ bên ngoài hoặc các cảm xúc từ bên trong.
    • Tính nhạy; độ nhạy: Khả năng phản ứng nhanh chóng rõ rệt trước một tác động nhỏ, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sensibilité de la peau au soleil peut provoquer des brûlures. (Tính nhạy cảm của da với ánh nắng có thể gây bỏng.)
    • Ce poète est connu pour sa grande sensibilité. (Nhà thơ này được biết đến với sự nhạy cảm lớn lao của mình.)
    • La sensibilité de ce détecteur de fumée est très élevée. (Độ nhạy của máy dò khói này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la sensibilité": sự nhạy cảm, biết rung động.

    • Il a beaucoup de sensibilité pour un scientifique. (Anh ấy rất nhiều sự nhạy cảm đối với một nhà khoa học.)
  • "Être d'une grande sensibilité": Là người cực kỳ nhạy cảm, dễ xúc động.

    • Elle est d'une grande sensibilité, elle pleure souvent devant un film triste. ( ấyngười cực kỳ nhạy cảm, ấy thường khóc trước một bộ phim buồn.)
  • "Faire appel à la sensibilité de quelqu'un": Kêu gọi, khơi gợi lòng trắc ẩn, sự nhạy cảm của ai đó.

    • Le discours du président fait appel à la sensibilité des citoyens. (Bài phát biểu của tổng thống kêu gọi lòng trắc ẩn của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensible (adj): Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng/tổn thương; Có thể cảm nhận được.

    • Une personne sensible aux critiques. (Một người nhạy cảm với những lời chỉ trích.)
  • Insensibilité (n.f): Sự cảm, không nhạy cảm.

    • L'insensibilité face à la souffrance d'autrui est condamnable. (Sự cảm trước nỗi đau của người khácđáng lên án.)
  • Hypersensibilité (n.f): Tính quá nhạy cảm.

    • L'hypersensibilité de son odorat lui permet de détecter des odeurs très faibles. (Khứu giác quá nhạy cảm của anh ta cho phép phát hiện những mùi rất yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Réceptivité (n.f): Tính tiếp thu, tính dễ tiếp nhận.
  • Émotivité (n.f): Tính dễ xúc động, tính đa cảm.
  • Délicatesse (n.f): Sự tinh tế, sự tế nhị (trong cảm xúc, ứng xử).
Các cụm từ liên quan
  • Seuil de sensibilité: Ngưỡng nhạy cảm (mức độ kích thích tối thiểu để gây ra cảm giác).

    • Le seuil de sensibilité à la douleur varie d'une personne à l'autre. (Ngưỡng nhạy cảm với cơn đau thay đổi tùy theo từng người.)
  • Perte de sensibilité: Mất cảm giác.

    • Le patient a signalé une perte de sensibilité dans les doigts. (Bệnh nhân báo cáo bị mất cảm giáccác ngón tay.)
Thành ngữ liên quan
  • A fleur de sensibilité: Rất dễ xúc động, nhạy cảm đến mức tột cùng.

    • Depuis cet événement tragique, elle est à fleur de sensibilité. (Kể từ sự kiện bi thảm đó, ấy trở nên cực kỳ dễ xúc động.)
  • Toucher la sensibilité de quelqu'un: Chạm đến tình cảm, sự nhạy cảm của ai đó.

    • Son histoire a touché la sensibilité de tout le public. (Câu chuyện của anh ấy đã chạm đến tình cảm của toàn bộ khán giả.)
sensibilité

Une artiste peint un paysage avec une grande sensibilité.

danh từ giống cái
  1. năng lực cảm giác, tính nhạy cảm
    • Organes de la sensibilité
      cơ quan cảm nhận
    • Sensibilité cutanée
      tính nhạy cảm của da
  2. tính nhạy cảm
    • La sensibilité d'un artiste
      tính nhạy cảm của nghệ sĩ
  3. tính nhạy; độ nhạy
    • Sensibilité photochimique
      tính nhạy quang hóa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sensibilité"