sensibly

sensibly

He sensibly packed an umbrella before leaving the house.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Một cách hợp , khôn ngoan: "sensibly" mô tả hành động được thực hiện với sự phán đoán tốt, lý trí, thực tế, tránh sự liều lĩnh hoặc cảm tính.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hành động một cách hợp trong cuộc khủng hoảng.)
  • ( ấy đã khôn ngoan tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)
  • (Bọn trẻ chơi một cách khôn ngoan, tránh những trò chơi nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sensibly enough": đủ khôn ngoan, hợp .

    • Sensibly enough, he decided not to drive after drinking. (Đủ khôn ngoan, anh ấy quyết định không lái xe sau khi uống rượu.)
  • "to behave sensibly": cư xử hợp .

    • The teacher praised the students for behaving sensibly during the fire drill. (Giáo viên khen ngợi học sinh đã cư xử hợp trong buổi tập huấn phòng cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensible (tính từ): hợp , khôn ngoan.

    • She is a sensible person who always thinks before acting. ( ấy một người hợp , luôn suy nghĩ trước khi hành động.)
  • Sensibility (danh từ): sự nhạy cảm, khả năng cảm nhận (không nên nhầm lẫn với "sensible").

    • His artistic sensibility is highly developed. (Khả năng cảm nhận nghệ thuật của anh ấy rất phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Rationally: một cách hợp , có lý trí.
  • Prudently: một cách thận trọng, khôn ngoan (nhấn mạnh sự cẩn trọng).
  • Reasonably: một cách hợp , vừa phải.
Từ trái nghĩa
  • Foolishly: một cách ngu ngốc, dại dột.
  • Irrationaly: một cách phi lý, vô lý.
  • Recklessly: một cách liều lĩnh, bất cẩn.
Thành ngữ liên quan
  • "To see sense" / "to come to one's senses": trở nên hợp , tỉnh táo.
    • He finally saw sense and accepted the job offer. (Cuối cùng anh ấy đã trở nên hợp chấp nhận lời mời làm việc.)

Từ gần giống

Từ chứa "sensibly"

Từ có nhắc đến "sensibly"