sensitif

Học thuật
Thân thiện
sensitif

Une personne sensitif peut être touchée par une parole blessante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) cảm giác: Liên quan đến khả năng cảm nhận hoặc tiếp nhận cảm giác.
    • (Từ hiếm) cảm giác: Chỉ những sinh vật khả năng cảm nhận.
    • (Văn học) Dễ mếch lòng, nhạy cảm: Dễ bị tổn thương hoặc xúc động bởi những tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système sensitif est complexe. (Hệ thống cảm giác rất phức tạp.)
    • C'est une personne très sensitive. (Đómột người rất dễ mếch lòng.)
    • Les êtres sensitifs méritent notre respect. (Những sinh vật cảm giác xứng đáng nhận được sự tôn trọng của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sensitif à": Nhạy cảm với điều đó.

    • Il est très sensitif aux critiques. (Anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.)
  • "Une âme sensitive": Một tâm hồn dễ xúc động, nhạy cảm (cách diễn đạt văn học).

    • Le poète avait une âme sensitive. (Nhà thơ có một tâm hồn nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensibilité (danh từ): Sự nhạy cảm, tính nhạy cảm.

    • La sensibilité artistique. (Sự nhạy cảm nghệ thuật.)
  • Sensoriel, sensorielle (tính từ): (Thuộc về) giác quan, cảm quan.

    • Une expérience sensorielle. (Một trải nghiệm cảm quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Émotif/émotive: Dễ xúc động.
  • Impressionnable: Dễ bị ảnh hưởng, dễ xúc cảm.
  • Réceptif/réceptive: Dễ tiếp thu, nhạy cảm (với ý kiến, cảm xúc).
Từ trái nghĩa
  • Insensible: cảm, không nhạy cảm.
  • Indifférent/indifférente: Thờ ơ, dửng dưng.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa phổ biến thường gặp nhất của "sensitif" là "dễ mếch lòng, nhạy cảm" (về mặt tình cảm, tâm lý).
  • Nghĩa "thuộc về cảm giác" (ví dụ: ) thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, sinh học.
  • Cần phân biệt với "sensible", một từ phổ biến hơn cũng có nghĩa là "nhạy cảm". "Sensitif" thường mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển hơn.
sensitif

Une personne sensitif peut être touchée par une parole blessante.

tính từ
  1. (thuyền) cảm giác
    • Nerf sensitif
      dây thần kinh cảm giác
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cảm giác
    • Les êtres sensitifs
      những vật cảm giác
  3. (văn học) dễ mếch lòng
tính từ
  1. (văn học) người dễ mếch lòng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sensitif"