sensitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) cảm giác: Liên quan đến khả năng cảm nhận hoặc tiếp nhận cảm giác.
- (Từ hiếm) Có cảm giác: Chỉ những sinh vật có khả năng cảm nhận.
- (Văn học) Dễ mếch lòng, nhạy cảm: Dễ bị tổn thương hoặc xúc động bởi những tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système sensitif est complexe. (Hệ thống cảm giác rất phức tạp.)
- C'est une personne très sensitive. (Đó là một người rất dễ mếch lòng.)
- Les êtres sensitifs méritent notre respect. (Những sinh vật có cảm giác xứng đáng nhận được sự tôn trọng của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sensitif à": Nhạy cảm với điều gì đó.
- Il est très sensitif aux critiques. (Anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.)
"Une âme sensitive": Một tâm hồn dễ xúc động, nhạy cảm (cách diễn đạt văn học).
- Le poète avait une âme sensitive. (Nhà thơ có một tâm hồn nhạy cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Sensibilité (danh từ): Sự nhạy cảm, tính nhạy cảm.
- La sensibilité artistique. (Sự nhạy cảm nghệ thuật.)
Sensoriel, sensorielle (tính từ): (Thuộc về) giác quan, cảm quan.
- Une expérience sensorielle. (Một trải nghiệm cảm quan.)
Từ đồng nghĩa
- Émotif/émotive: Dễ xúc động.
- Impressionnable: Dễ bị ảnh hưởng, dễ xúc cảm.
- Réceptif/réceptive: Dễ tiếp thu, nhạy cảm (với ý kiến, cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Insensible: Vô cảm, không nhạy cảm.
- Indifférent/indifférente: Thờ ơ, dửng dưng.
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa phổ biến và thường gặp nhất của "sensitif" là "dễ mếch lòng, nhạy cảm" (về mặt tình cảm, tâm lý).
- Nghĩa "thuộc về cảm giác" (ví dụ: ) thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, sinh học.
- Cần phân biệt với "sensible", một từ phổ biến hơn cũng có nghĩa là "nhạy cảm". "Sensitif" thường mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển hơn.
tính từ
- (thuyền) cảm giác
- Nerf sensitifdây thần kinh cảm giác
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có cảm giác
- Les êtres sensitifsnhững vật có cảm giác
- (văn học) dễ mếch lòng
tính từ
- (văn học) người dễ mếch lòng