sensitive

/'sensitiv/
Học thuật
Thân thiện
sensitive

Une personne sensitive peut être touchée par un geste de gentillesse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhạy cảm, dễ cảm nhận: Chỉ khả năng tiếp nhận phản ứng nhanh, mạnh với các kích thích từ bên ngoài (như ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ) hoặc bên trong (như cảm xúc, thay đổi).
    • Dễ bị tổn thương, dễ mếch lòng: Chỉ tính cách dễ bị ảnh hưởng bởi lời nói hoặc hành động của người khác, dễ buồn hoặc bị xúc phạm.
    • Tế nhị, nhạy cảm: Dùng để mô tả một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống cần được xửmột cách cẩn thận, thận trọng có thể gây tranh cãi hoặc xúc động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa peau est très sensible au soleil. (Làn da của ấy rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.)
    • C'est un enfant sensible qui pleure facilement. (Đómột đứa trẻ dễ mếch lòng, hay khóc.)
    • La question des salaires est un sujet sensible en ce moment. (Vấn đề tiền lươngmột chủ đề nhạy cảm vào lúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sensible à quelque chose": Nhạy cảm với cái gì, dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì.

    • Il est très sensible à la critique. (Anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.)
  • "Avoir le cœur sensible": trái tim nhạy cảm, dễ xúc động.

    • Elle a le cœur sensible et est toujours touchée par les malheurs des autres. ( ấy trái tim nhạy cảm luôn xúc động trước những bất hạnh của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensibilité (danh từ giống cái): Sự nhạy cảm, tính nhạy cảm.

    • La sensibilité d'un instrument de mesure. (Độ nhạy của một dụng cụ đo lường.)
  • Insensible (tính từ): Ngược lại với "sensible", có nghĩa cảm, không nhạy cảm.

    • Il est resté insensible à ses arguments. (Anh ta vẫn cảm trước những lập luận của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Délicat(e): Tế nhị, khó xử.
  • Émotif/Émotive: Dễ xúc động.
  • Réceptif/Réceptive: Dễ tiếp thu, dễ cảm nhận.
Các cụm từ liên quan
  • Zone sensible: Khu vực nhạy cảm (nghĩa đen: vùng sinh thái dễ bị tổn thương; nghĩa bóng: chủ đề nhạy cảm).

    • Aborder une zone sensible dans la conversation. (Chạm vào một chủ đề nhạy cảm trong cuộc trò chuyện.)
  • Données sensibles: Dữ liệu nhạy cảm (thông tin cá nhân cần được bảo vệ).

    • Le RGPD protège les données sensibles. (Quy định GDPR bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la dent sensible: Nghĩa đen: " cái răng nhạy cảm"; nghĩa bóng: rất dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh về một vấn đề nào đó.
    • Sur le sujet de sa famille, il a la dent sensible. (Về chủ đề gia đình, anh ta rất dễ mếch lòng.)
sensitive

Une personne sensitive peut être touchée par un geste de gentillesse.

tính từ
  1. (thuyền) cảm giác
    • Nerf sensitif
      dây thần kinh cảm giác
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cảm giác
    • Les êtres sensitifs
      những vật cảm giác
  3. (văn học) dễ mếch lòng
tính từ
  1. (văn học) người dễ mếch lòng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sensitive"