sensitisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhạy cảm hóa (về mặt miễn dịch): Quá trình làm cho một sinh vật trở nên nhạy cảm với một loại huyết thanh hoặc kháng nguyên thông qua một loạt các mũi tiêm. Đây là bước đầu tiên trong phản ứng dị ứng hoặc phản ứng miễn dịch.
- Sự nhạy cảm hóa (về mặt tâm lý): Trong tâm lý học, đây là quá trình một người trở nên cực kỳ nhạy cảm với các sự kiện hoặc tình huống cụ thể, đặc biệt là các sự kiện hoặc tình huống mang tính cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- The process of sensitisation to pollen can cause allergic reactions. (Quá trình nhạy cảm hóa với phấn hoa có thể gây ra các phản ứng dị ứng.)
Trong tâm lý học:
- The patient's sensitisation to loud noises made it difficult for them to concentrate. (Sự nhạy cảm hóa của bệnh nhân với tiếng ồn lớn khiến họ khó tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sensitisation campaign": chiến dịch nâng cao nhận thức, thường nhằm mục đích làm cho cộng đồng nhạy cảm hơn với một vấn đề xã hội.
- The government launched a sensitisation campaign about the dangers of smoking. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch nâng cao nhận thức về tác hại của việc hút thuốc.)
"Sensitisation process": quy trình nhạy cảm hóa, có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh sinh học và xã hội.
- The sensitisation process in allergy patients requires careful monitoring. (Quy trình nhạy cảm hóa ở bệnh nhân dị ứng đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Sensitise (động từ): làm cho trở nên nhạy cảm.
- The doctor used a series of injections to sensitise the patient to the allergen. (Bác sĩ đã sử dụng một loạt các mũi tiêm để làm nhạy cảm hóa bệnh nhân với chất gây dị ứng.)
Sensitive (tính từ): nhạy cảm.
- She is very sensitive to criticism. (Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
Hypersensitisation (danh từ): sự nhạy cảm hóa quá mức, thường dùng trong y học.
- Hypersensitisation to certain foods can lead to severe allergies. (Sự nhạy cảm hóa quá mức với một số loại thực phẩm có thể dẫn đến dị ứng nghiêm trọng.)
Allergisation (danh từ): quá trình gây dị ứng, tương tự như sensitisation trong ngữ cảnh miễn dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sensitise to: làm cho nhạy cảm với (một tác nhân).
- Repeated exposure can sensitise the body to the chemical. (Tiếp xúc nhiều lần có thể làm cho cơ thể nhạy cảm với hóa chất đó.)
Thành ngữ liên quan
- "Get sensitised to": trở nên nhạy cảm với (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý).
- After the workshop, the participants got sensitised to the needs of the disabled. (Sau buổi hội thảo, những người tham gia đã trở nên nhạy cảm hơn với nhu cầu của người khuyết tật.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sensitisation"