sensitising

sensitising

A new laundry detergent can be sensitising to the skin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm nhạy cảm, làm dễ bị ảnh hưởng: "sensitising" mô tả một tác nhân hoặc quá trình khiến một người hoặc sinh vật trở nên nhạy cảm hơn với các kích thích về thể chất hoặc cảm xúc.
  2. Danh từ:

    • Sự gây mẫn cảm: Trong y học, "sensitising" chỉ quá trình làm cho một sinh vật trở nên nhạy cảm với một loại huyết thanh thông qua một loạt các mũi tiêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sensitising effect of the chemical caused allergic reactions in many workers. (Hiệu ứng làm nhạy cảm của hóa chất đã gây ra phản ứng dị ứngnhiều công nhân.)
    • Her sensitising experience with public speaking made her more anxious. (Trải nghiệm làm nhạy cảm của ấy với việc nói trước đám đông khiến ấy lo lắng hơn.)
  • Danh từ:

    • The sensitising of the patient to the serum took several weeks. (Việc gây mẫn cảm cho bệnh nhân với huyết thanh mất vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sensitising agent": tác nhân gây mẫn cảm.

    • Nickel is a common sensitising agent in jewelry. (Niken một tác nhân gây mẫn cảm phổ biến trong đồ trang sức.)
  • "sensitising process": quá trình làm nhạy cảm.

    • The sensitising process in photography involves exposing the film to light. (Quá trình làm nhạy cảm trong nhiếp ảnh liên quan đến việc phơi phim dưới ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitise (động từ): làm nhạy cảm, gây mẫn cảm.

    • Repeated exposure can sensitise the skin to allergens. (Tiếp xúc lặp lại có thể làm nhạy cảm da với các chất gây dị ứng.)
  • Sensitisation (danh từ): sự nhạy cảm hóa, sự gây mẫn cảm.

    • Sensitisation to pollen often occurs in spring. (Sự nhạy cảm hóa với phấn hoa thường xảy ra vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Allergenic: gây dị ứng (thường dùng trong y học).

    • Some foods have allergenic properties. (Một số thực phẩm đặc tính gây dị ứng.)
  • Sensitizing: làm nhạy cảm (dạng viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).

    • The sensitizing effect of the drug is well-documented. (Hiệu ứng làm nhạy cảm của thuốc đã được ghi chép rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sensitising".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sensitising".

Từ gần giống

Từ chứa "sensitising"