sensitive plant
/'sensitiv'plɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xấu hổ, cây trinh nữ: Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), có tên khoa học là Mimosa pudica, nổi tiếng với đặc tính cụp lá lại khi bị chạm vào hoặc rung lắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sensitive plant is a common weed in tropical regions. (Cây xấu hổ là một loài cỏ dại phổ biến ở vùng nhiệt đới.)
- Children are often fascinated by how the leaves of the sensitive plant close up when touched. (Trẻ em thường bị mê hoặc bởi cách lá của cây trinh nữ khép lại khi bị chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả thực vật để chỉ loài .
- The rapid movement of the sensitive plant is a defense mechanism against herbivores. (Chuyển động nhanh của cây xấu hổ là một cơ chế phòng vệ chống lại động vật ăn cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mimosa (n): Trong ngữ cảnh thông thường, "mimosa" đôi khi được dùng để chỉ chung các loài cây có phản ứng tương tự, nhưng tên chính xác cho "sensitive plant" là .
- Touch-me-not: Một tên gọi thông tục khác cho cùng loài cây này, nhấn mạnh vào phản ứng khi chạm vào.
Từ đồng nghĩa
- Mimosa pudica: Tên khoa học.
- Shameplant: Tên gọi khác dựa trên đặc tính "xấu hổ".
- Humble plant: Tên gọi khác, cũng ám chỉ hành vi khép lá.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sensitive plant". Tuy nhiên, đặc tính của cây đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho sự nhạy cảm hoặc dễ bị tổn thương.
- He's like a sensitive plant, easily offended by criticism. (Anh ấy giống như cây xấu hổ, dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích.)
danh từ
- (thực vật học) cây xấu hổ, cây trinh nữ