sensitometer
/,sensi'tɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo độ nhạy: Một dụng cụ khoa học dùng để đo lường chính xác độ nhạy sáng của vật liệu quang học, chẳng hạn như phim ảnh, giấy ảnh hoặc cảm biến kỹ thuật số. Nó xác định mức độ phản ứng của vật liệu với ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The photographer used a sensitometer to calibrate the film for the studio shoot. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một máy đo độ nhạy để hiệu chỉnh phim cho buổi chụp trong studio.)
- In the darkroom, the sensitometer is an essential tool for determining the correct exposure time. (Trong phòng tối, máy đo độ nhạy là công cụ thiết yếu để xác định thời gian phơi sáng chính xác.)
- Modern digital sensors are tested during manufacturing using highly precise sensitometers. (Các cảm biến kỹ thuật số hiện đại được kiểm tra trong quá trình sản xuất bằng những máy đo độ nhạy cực kỳ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như nhiếp ảnh, xử lý phim, sản xuất cảm biến hình ảnh và khoa học đo lường quang học.
- The sensitometer's readings are plotted on a characteristic curve to analyze the film's response. (Các số đọc từ máy đo độ nhạy được vẽ trên một đường đặc tính để phân tích phản ứng của phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensitometry (danh từ): Phép đo độ nhạy. Đây là ngành khoa học nghiên cứu về độ nhạy sáng của vật liệu.
- Sensitometry is a fundamental subject for photographic science. (Phép đo độ nhạy là một môn học cơ bản cho khoa học nhiếp ảnh.)
- Sensitometric (tính từ): Thuộc về phép đo độ nhạy.
- The sensitometric data was crucial for the experiment. (Dữ liệu thuộc về phép đo độ nhạy là rất quan trọng cho thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Light sensitivity meter: Máy đo độ nhạy sáng. (Cụm từ mô tả chức năng)
- Exposure meter: Máy đo sáng. (Lưu ý: "Exposure meter" thường chỉ thiết bị cầm tay dùng khi chụp ảnh để đo cường độ ánh sáng hiện trường, khác với "sensitometer" là thiết bị trong phòng thí nghiệm để đo đặc tính của vật liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "sensitometer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sensitometer".
danh từ
- máy đo độ nhạy