sensitometry

/,sensi'tɔmitri/
Học thuật
Thân thiện
sensitometry

A scientist uses sensitometry to measure the film's response to light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép đo độ nhạy: Một kỹ thuật khoa học trong nhiếp ảnh xử lý ảnh nhằm đo lường một cách chính xác mức độ phản ứng của vật liệu nhạy sáng (như phim, giấy ảnh, cảm biến kỹ thuật số) đối với ánh sáng quá trình xử lý hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sensitometry is essential for calibrating photographic film. (Phép đo độ nhạy cần thiết để hiệu chỉnh phim chụp ảnh.)
    • The lab technician used sensitometry to ensure consistent print quality. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng phép đo độ nhạy để đảm bảo chất lượng in ảnh đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "characteristic curve in sensitometry": đường cong đặc trưng trong phép đo độ nhạy, biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa lượng phơi sáng mật độ hình ảnh thu được.
    • Analyzing the characteristic curve is a fundamental part of sensitometry. (Phân tích đường cong đặc trưng một phần cơ bản của phép đo độ nhạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitometric (adj): (thuộc về) phép đo độ nhạy.
    • The sensitometric data was recorded carefully. (Dữ liệu đo độ nhạy đã được ghi lại cẩn thận.)
  • Densitometry (n): phép đo mật độ quang học, một kỹ thuật liên quan chặt chẽ thường được sử dụng cùng với sensitometry.
Từ đồng nghĩa
  • Sensitivity measurement: phép đo độ nhạy (cách diễn đạt chung hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.

sensitometry

A scientist uses sensitometry to measure the film's response to light.

danh từ
  1. phép đo độ nhạy

Từ gần giống