sensoriel

Học thuật
Thân thiện
sensoriel

L'enfant explore le monde sensoriel avec ses mains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) giác quan: "sensoriel" mô tả những liên quan đến các giác quan (thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác, xúc giác) quá trình tiếp nhận thông tin từ môi trường thông qua các giác quan đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'expérience sensorielle de ce parfum est incroyable. (Trải nghiệm giác quan từ loại nước hoa này thật tuyệt vời.)
    • Les stimuli sensoriels sont essentiels au développement du nourrisson. (Các kích thích giác quanthiết yếu cho sự phát triển của trẻ sơ sinh.)
    • Ce film offre un plaisir purement sensoriel. (Bộ phim này mang lại một niềm vui thuần túy giác quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mémoire sensorielle": trí nhớ giác quan, loại trí nhớ rất ngắn hạn lưu giữ thông tin từ các giác quan.

    • La mémoire sensorielle visuelle ne dure qu'une fraction de seconde. (Trí nhớ giác quan thị giác chỉ kéo dài một phần nhỏ của giây.)
  • "Déficit sensoriel": khiếm khuyết giác quan, chỉ sự suy giảm chức năng của một hoặc nhiều giác quan.

    • L'école est équipée pour accueillir des enfants avec un déficit sensoriel. (Ngôi trường được trang bị để đón tiếp trẻ em khiếm khuyết giác quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensorialité (danh từ giống cái): tính chất giác quan, toàn bộ các hiện tượng chức năng liên quan đến giác quan.

    • La sensorialité du toucher est très développée chez les non-voyants. (Tính chất giác quan của xúc giác rất phát triểnngười khiếm thị.)
  • Sensoriellement (trạng từ): một cách (thuộc về) giác quan.

    • Ce plat est sensoriellement très riche. (Món ăn này giàu có một cách giác quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensitif: nhạy cảm, (thuộc về) cảm giác (thường nhấn mạnh đến khả năng tiếp nhận phản ứng).
  • Perceptif: (thuộc về) tri giác, liên quan đến quá trình nhận thức giải mã thông tin từ giác quan.
Các cụm từ liên quan
  • Organe sensoriel: cơ quan giác quan (như mắt, tai).

    • La langue est un organe sensoriel pour le goût. (Lưỡimột cơ quan giác quan dành cho vị giác.)
  • Système sensoriel: hệ thống giác quan, toàn bộ các cơ quan dây thần kinh liên quan đến việc thu nhận kích thích.

    • Le système sensoriel nous permet d'interagir avec notre environnement. (Hệ thống giác quan cho phép chúng ta tương tác với môi trường xung quanh.)
sensoriel

L'enfant explore le monde sensoriel avec ses mains.

tính từ
  1. (thuộc) giác quan
    • Nerf sensoriel
      dây thần kinh giác quan

Từ gần giống

Từ chứa "sensoriel"

Từ có nhắc đến "sensoriel"