sensualise
/'sensjuəlaiz/ Cách viết khác : (sensualise) /'sensjuəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến thành thú nhục dục, làm cho mang tính nhục dục: Hành động khiến một cái gì đó trở nên liên quan đến hoặc nhấn mạnh vào khoái cảm thể xác, ham muốn nhục dục, thường theo cách thô tục hoặc quá mức. Động từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự suy đồi hoặc làm mất đi tính thanh cao.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The director was accused of sensualising the character, reducing her complexity to mere physical appeal. (Đạo diễn bị cáo buộc đã biến nhân vật thành thú nhục dục, làm giảm sự phức tạp của cô ấy xuống chỉ còn sức hấp dẫn thể xác.)
- Some advertisements sensualise products in a way that is completely unrelated to their function. (Một số quảng cáo làm cho sản phẩm mang tính nhục dục một cách hoàn toàn không liên quan đến chức năng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sensualise an experience": Làm cho một trải nghiệm trở nên tập trung vào cảm giác thể chất.
- The poet sensualises the simple act of eating fruit, describing the texture and taste in vivid detail. (Nhà thơ làm cho hành động ăn trái cây đơn giản mang đậm tính cảm quan, mô tả kết cấu và hương vị một cách chi tiết sống động.)
- "To be sensualised" (dạng bị động): Bị biến đổi thành thứ mang tính nhục dục.
- In that portrayal, the myth was sensualised and lost its spiritual meaning. (Trong cách miêu tả đó, câu chuyện thần thoại đã bị biến thành thú nhục dục và mất đi ý nghĩa tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensual (adj): (thuộc về) nhục dục, khoái lạc; liên quan đến các giác quan.
- He enjoyed the sensual pleasure of a warm bath. (Anh ấy tận hưởng niềm vui thuộc về giác quan của một bồn tắm ấm.)
- Sensualist (n): Người theo chủ nghĩa khoái lạc, người chạy theo lạc thú.
- Sensuality (n): Tính nhục dục, tính chất gợi cảm.
- Sensualization (n): Sự biến thành thú nhục dục, sự làm cho mang tính nhục dục (danh từ của hành động 'sensualise').
Từ đồng nghĩa
- Carnalize: Làm cho mang tính nhục dục, vật chất hóa (từ đồng nghĩa gần nhất, cũng mang nghĩa tương tự).
- Debase through carnal gratification: Làm suy đồi thông qua sự thỏa mãn nhục dục (cụm từ giải thích nghĩa).
- Eroticize: Làm cho mang tính khiêu dâm, gợi tình (nhấn mạnh khía cạnh tình dục rõ ràng hơn).
Từ trái nghĩa
- Spiritualize: Tinh thần hóa, làm cho mang tính tâm linh.
- Purify: Thanh lọc, làm cho trong sạch.
- Chasten: Làm cho nghiêm túc, giản dị hóa (loại bỏ yếu tố khoái lạc).
ngoại động từ
- biến thành thú nhục dục