sensualize
/'sensjuəlaiz/ Cách viết khác : (sensualise) /'sensjuəlaiz/
Học thuậtThân thiện
A painter uses light and shadow to sensualize the curves of a marble sculpture.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến thành thú nhục dục, làm cho trở nên nhục dục: Hành động nhấn mạnh hoặc quy mọi thứ về khía cạnh thể xác, khoái cảm giác quan một cách thái quá, thường bỏ qua các giá trị tinh thần hoặc trí tuệ.
- Diễn tả một cách vật chất, duy vật: Trong nghệ thuật hoặc mô tả, là việc thể hiện một chủ đề một cách cụ thể, vật chất, tập trung vào các yếu tố cảm giác và hiện thực hữu hình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The advertisement was criticized for trying to sensualize a simple product like soap. (Quảng cáo đó bị chỉ trích vì cố gắng biến một sản phẩm đơn giản như xà phòng thành thứ nhục dục.)
- Some artists aim to sensualize spiritual themes in their paintings. (Một số nghệ sĩ muốn diễn tả các chủ đề tâm linh một cách vật chất trong tranh của họ.)
- He tends to sensualize every relationship, seeing only physical attraction. (Anh ta có xu hướng biến mọi mối quan hệ thành nhục dục, chỉ nhìn thấy sự thu hút thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn hóa và nghệ thuật: Từ này thường được dùng trong các bài phê bình để chỉ trích việc giản lược hoặc làm méo mó giá trị của một đối tượng bằng cách chỉ tập trung vào khía cạnh nhục cảm.
- The film was accused of sensualizing the historical tragedy. (Bộ phim bị cáo buộc là đã biến thảm kịch lịch sử thành thứ nhục dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensualise (ngoại động từ): Cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh.
- Sensual (tính từ): thuộc về giác quan, nhục cảm.
- Sensual pleasures (Những thú vui giác quan).
- Sensualism (danh từ): chủ nghĩa khoái lạc, thuyết duy cảm.
- Sensuality (danh từ): tính nhục cảm, sự khoái lạc giác quan.
Từ đồng nghĩa
- Carnalize: làm cho mang tính nhục dục, xác thịt.
- Physicalize: vật chất hóa, thể hiện qua thể xác.
- Debase (through gratification): làm suy đồi (thông qua sự thỏa mãn).
Từ trái nghĩa
- Spiritualize: tinh thần hóa, làm cho mang tính tâm linh.
- Intellectualize: trí tuệ hóa, tiếp cận bằng lý trí.
- Chastify: làm cho trong sạch, thanh khiết.
A painter uses light and shadow to sensualize the curves of a marble sculpture.
ngoại động từ
- biến thành thú nhục dục